練習します(れんしゅうします、renshuushimasu)
- luyện tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RENSHUU
練習
れんしゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
練習します (れんしゅうします, phiên âm: renshuushimasu) có nghĩa là "luyện tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | luyện tập |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:renshuushimasu
Hiragana:れんしゅうします
Thể lịch sự (ます形) | れんしゅうします練習します。practice. |
Thể từ điển (辞書形) | 練習するpractice |
Thể liên dụng (て形) | 練習して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 練習しないnot practice |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 練習したpracticed |
Thể kết thúc (終止形) | 練習する。practice. |
Thể điều kiện (仮定形) | 練習すればif practice |
Thể ý chí (意志形) | 練習しよう !let's practice |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 練習しろ !practice ! |
Giải thích AI
練習します có nghĩa là "tập luyện", "luyện tập", hoặc "thực hành". Nó diễn tả hành động cố gắng trau dồi một kỹ năng, kiến thức, hoặc hoạt động nào đó thông qua việc lặp đi lặp lại. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc học một môn thể thao, một nhạc cụ, cho đến việc ôn tập kiến thức. ⚫︎ 練習します là dạng động từ ở thể ます (masu-form), thể hiện sự lịch sự.
⚫︎ ピアノの練習をします。 Dịch: Tôi tập piano. ⚫︎ 毎日日本語の練習をします。 Dịch: Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày. ⚫︎ サッカーの練習をします。 Dịch: Tôi tập bóng đá.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về việc bạn đang hoặc sẽ tập luyện một cái gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng với các từ chỉ đối tượng tập luyện, ví dụ: 英語 (tiếng Anh), 水泳 (bơi lội), 料理 (nấu ăn). ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ tần suất như: 毎日 (mỗi ngày), よく (thường xuyên), 時々 (thỉnh thoảng).
⚫︎ Được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: れんしゅうします ⚫︎ Kanji: 練習します ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します.
⚫︎ 稽古します (けいこします): Cũng có nghĩa là luyện tập, thường dùng trong các môn nghệ thuật truyền thống. ⚫︎ トレーニングします (toreeningu shimasu): Dùng trong thể thao, có nghĩa là "huấn luyện".
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc "không luyện tập" thường được diễn tả bằng cách sử dụng các từ phủ định hoặc từ chỉ sự dừng lại. Ví dụ: ⚫︎ 練習しません (không luyện tập)
明日、新しい歌の練習をします。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ tập bài hát mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ thực hiện việc 練習します (luyện tập) một bài hát vào ngày mai.
試験のために、数学の練習します。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi sẽ tập môn toán. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc luyện tập toán để chuẩn bị cho kỳ thi.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 練 (ren): luyện, rèn luyện. ⚫︎ 習 (shuu): học, tập. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa của việc luyện tập và học hỏi.