体重計(たいじゅうけい、taijuukeい)
- cân nặng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIJUUKEI
体重計
たいじゅうけい
体重計 (たいじゅうけい, phiên âm: taijuukeい) có nghĩa là "cân nặng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cân nặng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体重計 体重計 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cân nặng" hoặc "cân sức khỏe". Nó là một thiết bị dùng để đo khối lượng của một người hoặc vật.
⚫︎毎日、体重計に乗って体重を測ります。 ・Dịch: Mỗi ngày, tôi lên cân để đo cân nặng của mình. ⚫︎新しい体重計はデジタル表示で見やすい。 ・Dịch: Cái cân mới có màn hình hiển thị kỹ thuật số và dễ nhìn.
⚫︎ Bạn sử dụng 体重計 体重計 khi muốn nói về việc đo cân nặng của một người hoặc vật. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn uống, tập luyện thể thao, hoặc khi theo dõi cân nặng.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán (kanji) là 体重計 体重計. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là たいじゅうけい. ⚫︎ Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến việc đo cân nặng: ⚫︎ 体重を測る (たいじゅうをはかる): đo cân nặng ⚫︎ 体重測定 (たいじゅうそくてい): việc đo cân nặng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
ダイエットのため、毎日体重計に乗るようにしています。 ・Bản dịch: Vì muốn giảm cân, tôi cố gắng lên cân mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 体重計 体重計 trong ngữ cảnh liên quan đến việc giảm cân.
体重計の電池が切れて、困っています。 ・Bản dịch: Pin của cái cân bị hết, tôi đang gặp khó khăn. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống khi pin của cân bị hết.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 体重 (たいじゅう): cân nặng ⚫︎ 計 (けい): máy đo, đồng hồ Do đó, 体重計 体重計 có nghĩa đen là "máy đo cân nặng".