鍵穴(かぎあな、kagiana)
- lỗ khóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAGIANA
鍵穴
かぎあな
鍵穴 (かぎあな, phiên âm: kagiana) có nghĩa là "lỗ khóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lỗ khóa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鍵穴 có nghĩa là lỗ khóa. Đây là nơi bạn cắm chìa khóa để mở khóa cửa, tủ, hoặc bất kỳ vật dụng nào có khóa. 鍵穴 là một danh từ chỉ vị trí và hình dạng cụ thể.
⚫︎ドアの鍵穴に鍵を差し込みます。 Dịch: Tôi cắm chìa khóa vào lỗ khóa của cửa. ⚫︎鍵穴から覗いて、部屋の中を見ました。 Dịch: Tôi nhìn vào bên trong phòng qua lỗ khóa. ⚫︎その鍵穴は小さすぎて、chìa khóa không vừa. Dịch: Lỗ khóa đó quá nhỏ, chìa khóa không vừa.
Bạn có thể sử dụng 鍵穴 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến khóa và chìa khóa. Nó có thể được sử dụng để mô tả vị trí của lỗ khóa trên cửa, hoặc để chỉ hành động nhìn qua lỗ khóa.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 鍵穴 (かぎあな). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 鍵穴. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến khóa và lỗ khóa để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: 鍵 (かぎ) - chìa khóa, 錠 (じょう) - khóa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 鍵穴.
古いドアの鍵穴は錆びついていました。 ・Bản dịch: Lỗ khóa của cánh cửa cũ đã bị gỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của lỗ khóa, cho thấy nó đã cũ và bị ảnh hưởng bởi thời gian.
彼らは鍵穴からこっそりと様子を伺った。 ・Bản dịch: Họ đã lén lút nhìn tình hình qua lỗ khóa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鍵穴 để chỉ hành động nhìn lén qua lỗ khóa.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 鍵 (かぎ) có nghĩa là "chìa khóa" và 穴 (あな) có nghĩa là "lỗ". Vì vậy, 鍵穴 nghĩa đen là "lỗ chìa khóa" hoặc "lỗ để chìa khóa".