アイロン(アイロン、airon)
- bàn là
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
ア
ア
I
イ
イ
RO
ロ
ロ
N
ン
ン
アイロン (アイロン, phiên âm: airon) có nghĩa là "bàn là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bàn là |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
ア
ア
I
イ
イ
RO
ロ
ロ
N
ン
ン
アイロン (アイロン, phiên âm: airon) có nghĩa là "bàn là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bàn là |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |