Nihongo

アイロン(アイロン、airon)
- bàn là

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

I

イ

イ

RO

ロ

ロ

N

ン

ン

アイロン (アイロン, phiên âm: airon) có nghĩa là "bàn là" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bàn là
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アイロン là từ mượn tiếng nước ngoài, cụ thể là từ "iron" trong tiếng Anh, có nghĩa là bàn ủi, bàn là. Nó được dùng để chỉ thiết bị dùng nhiệt để là phẳng quần áo và các loại vải khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎アイロンをかける。 ・Bản dịch: Là/ủi quần áo. ⚫︎アイロン台 ・Bản dịch: Bàn để ủi đồ. ⚫︎アイロンは高温になるから、気をつけてください。 ・Bản dịch: Bàn ủi rất nóng, hãy cẩn thận.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng アイロン trong nhiều tình huống liên quan đến việc là quần áo. Ví dụ, bạn có thể nói về việc đang là quần áo, mua một chiếc bàn ủi mới, hoặc lo lắng về việc là quần áo bị cháy.

Cách viết

アイロン thường được viết bằng katakana: アイロン. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.

Ví dụ câu 1

シャツにアイロンをかけました。 ・Bản dịch: Tôi đã là chiếc áo sơ mi. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả hành động là/ủi một chiếc áo sơ mi.

Ví dụ câu 2

新しいアイロンを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc bàn ủi mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc mua một chiếc bàn ủi mới.

Nguồn gốc

Từ "iron" trong tiếng Anh, có nghĩa là bàn ủi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud