すすぎ(すすぎ、suすgi)
- xả (quần áo)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
す
す
SU
す
す
GI
ぎ
ぎ
すすぎ (すすぎ, phiên âm: suすgi) có nghĩa là "xả (quần áo)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xả (quần áo) |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
すすぎ có nghĩa là "tráng", "xả", hoặc "rửa" (thường là rửa sơ qua để loại bỏ chất bẩn hoặc xà phòng). Nó liên quan đến việc làm sạch bằng nước, thường là sau khi đã làm sạch bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
⚫︎食器をすすぎます。 Dịch: Tôi tráng bát đĩa. ⚫︎洗濯物をすすぎます。 Dịch: Tôi xả quần áo. ⚫︎シャンプーを洗い流すために、髪をすすぎます。 Dịch: Tôi xả tóc để gội sạch dầu gội đầu.
⚫︎ Bạn sử dụng すすぎ khi bạn muốn diễn tả hành động tráng, xả, hoặc rửa (thường bằng nước) để loại bỏ chất bẩn, xà phòng hoặc chất tẩy rửa. ⚫︎ Từ này thường dùng trong các tình huống như: rửa bát, giặt quần áo, gội đầu, hoặc tráng các vật dụng khác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: すすぎ. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể đi kèm với kanji (很少 dùng): 濯ぎ (rất ít gặp). ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 洗い流す (ara nagasu): rửa trôi, cuốn trôi. ⚫︎ 濯ぐ (susugu): một cách viết kanji khác của すすぎ (hiếm gặp hơn). ⚫︎ ゆすぐ (yusugu): tráng, súc (dùng cho miệng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đối lập sẽ là "làm bẩn" hoặc "không rửa".
洗剤で洗った後、よくすすぎましょう。 ・Bản dịch: Sau khi giặt bằng chất tẩy rửa, hãy xả kỹ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xả kỹ sau khi sử dụng chất tẩy rửa.
髪をすすぎ終わったら、トリートメントをつけます。 ・Bản dịch: Sau khi xả tóc xong, tôi thoa dầu xả. ・Giải thích: Câu này mô tả trình tự các bước trong việc chăm sóc tóc.
Từ "すすぎ" bắt nguồn từ động từ "濯ぐ (susugu)", có nghĩa là "rửa" hoặc "tráng". Quá trình biến đổi từ động từ sang danh từ là một phần của ngữ pháp tiếng Nhật.