脱水(だっすい、daっsui)
- khử nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DASSUI
脱水
だっすすい
脱水 (だっすい, phiên âm: daっsui) có nghĩa là "khử nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khử nước |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
脱水 có nghĩa là tình trạng mất nước của cơ thể, thường do thiếu hụt lượng nước cần thiết. 脱水 có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm: đổ mồ hôi nhiều (do tập thể dục hoặc thời tiết nóng bức), nôn mửa, tiêu chảy, hoặc không uống đủ nước. Tình trạng này có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng, bao gồm khát nước, chóng mặt, mệt mỏi, và trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng hơn.
⚫︎夏は暑いので、たくさん汗をかいて脱水症状になることがあります。 Dịch: Mùa hè nóng nực, đổ nhiều mồ hôi nên dễ bị các triệu chứng 脱水. ⚫︎子供が下痢をして脱水になったので、病院へ行きました。 Dịch: Con tôi bị tiêu chảy và bị 脱水 nên đã đến bệnh viện.
Bạn có thể sử dụng 脱水 trong các tình huống thảo luận về sức khỏe, đặc biệt là khi nói về các bệnh lý liên quan đến việc mất nước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn thảo luận về việc chăm sóc sức khỏe bản thân hoặc người khác. Bạn có thể dùng 脱水 khi nói về các triệu chứng hoặc nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Từ 脱水 thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc cả hai. • Kanji: 脱水 • Hiragana: だっすい (dassui) Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji).
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 脱水, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự như: • 水不足 (mizu busoku) - thiếu nước • 水分不足 (suibun busoku) - thiếu chất lỏng Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa mà chỉ gần nghĩa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ liên quan đến việc cung cấp đủ nước hoặc giữ nước: • 水分補給 (suibun kyūkyū) - bổ sung nước • 水分の摂取 (suibun no sesshu) - hấp thụ nước
熱中症で脱水症状を起こし、点滴を受けました。 ・Bản dịch: Bị sốc nhiệt gây ra các triệu chứng 脱水, tôi đã phải truyền dịch. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng 脱水 do sốc nhiệt và việc điều trị bằng cách truyền dịch.
運動中はこまめに水分補給をして、脱水を防ぎましょう。 ・Bản dịch: Trong khi tập thể dục, hãy thường xuyên bổ sung nước để ngăn ngừa 脱水. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc phòng tránh 脱水 thông qua việc uống nước thường xuyên.
Từ 脱水 được tạo thành từ hai chữ kanji: • 脱 (datsu): có nghĩa là "loại bỏ", "tách ra" • 水 (sui/mizu): có nghĩa là "nước" Vì vậy, 脱水 có nghĩa đen là "loại bỏ nước" hoặc "mất nước".