脱水(だっすい、daっsui)
- khử nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DASSUI
脱水
だっすすい
脱水 (だっすい, phiên âm: daっsui) có nghĩa là "khử nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khử nước |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DASSUI
脱水
だっすすい
脱水 (だっすい, phiên âm: daっsui) có nghĩa là "khử nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | khử nước |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |