干します(ほします、hoshimasu)
- phơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HO
干
ほ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
干します (ほします, phiên âm: hoshimasu) có nghĩa là "phơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phơi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hoshimasu
Hiragana:ほします
Thể lịch sự (ます形) | ほします干します。dry. |
Thể từ điển (辞書形) | 干すdry |
Thể liên dụng (て形) | 干して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 干さないnot dry |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 干したdried |
Thể kết thúc (終止形) | 干す。dry. |
Thể điều kiện (仮定形) | 干せばif dry |
Thể ý chí (意志形) | 干そう !let's dry |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 干せ !dry ! |