畳みます(たたみます、taたmimasu)
- gấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TATA
畳
たた
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
畳みます (たたみます, phiên âm: taたmimasu) có nghĩa là "gấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | gấp |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taたmimasu
Hiragana:たたみます
Thể lịch sự (ます形) | たたみます畳みます。fold. |
Thể từ điển (辞書形) | 畳むfold |
Thể liên dụng (て形) | 畳んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 畳まないnot fold |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 畳んだfolded |
Thể kết thúc (終止形) | 畳む。fold. |
Thể điều kiện (仮定形) | 畳めばif fold |
Thể ý chí (意志形) | 畳もう !let's fold |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 畳め !fold ! |