畳みます(たたみます、taたmimasu)
- gấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TATA
畳
たた
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
畳みます (たたみます, phiên âm: taたmimasu) có nghĩa là "gấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | gấp |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:taたmimasu
Hiragana:たたみます
Thể lịch sự (ます形) | たたみます畳みます。fold. |
Thể từ điển (辞書形) | 畳むfold |
Thể liên dụng (て形) | 畳んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 畳まないnot fold |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 畳んだfolded |
Thể kết thúc (終止形) | 畳む。fold. |
Thể điều kiện (仮定形) | 畳めばif fold |
Thể ý chí (意志形) | 畳もう !let's fold |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 畳め !fold ! |
Giải thích AI
畳みます có nghĩa là "gấp lại", "gập lại", hoặc "xếp lại" một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc gấp quần áo, xếp giấy, hoặc gấp các vật dụng khác để cất đi. Nó cũng có thể mang nghĩa là "thu gọn" hoặc "gấp gọn". Chú trọng đến việc "gấp" theo một trật tự, có chủ đích.
⚫︎ 服を畳みます。 ・Bản dịch: Tôi gấp quần áo. ⚫︎ 紙を畳んで、折り鶴を作ります。 ・Bản dịch: Tôi gấp giấy để làm hạc giấy. ⚫︎ テーブルクロスを畳みます。 ・Bản dịch: Tôi gấp khăn trải bàn.
⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả hành động gấp hoặc xếp một vật gì đó. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống như gấp quần áo sau khi giặt, gấp giấy, hoặc xếp gọn đồ đạc. ⚫︎ Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana: た[畳みます]. ⚫︎ Kanji: 畳. ⚫︎ Dạng nguyên thể là 畳む. ⚫︎ Okurigana luôn là みます.
⚫︎ 折ります (orimasu): Gấp (nhấn mạnh việc gấp giấy, gấp theo nếp) ⚫︎ しまう (shimaimasu): Cất đi, để vào (nhấn mạnh việc cất giữ)
⚫︎ 広げます (hiroagemasu): Mở ra, trải ra. ⚫︎ 開けます (akemasu): Mở (ví dụ mở cửa).
洗濯物をきれいに[畳みます]。 ・Bản dịch: Tôi gấp quần áo giặt sạch sẽ. ・Giải thích: Diễn tả việc gấp quần áo một cách gọn gàng và sạch sẽ.
終わった後、シーツを[畳みます] ・Bản dịch: Sau khi xong, tôi sẽ gấp ga trải giường. ・Giải thích: Sử dụng trong ngữ cảnh gấp ga giường sau khi sử dụng xong.
Từ "畳" (tatami), có nghĩa là "chiếu tatami", được sử dụng để chỉ việc xếp chồng các tấm chiếu. Việc gấp chiếu tatami có thể liên quan đến việc gấp gọn hoặc xếp các vật dụng khác sau này, từ đó hình thành nghĩa của từ [畳みます].