着替えます(きがえます、kigaemasu)
- thay quần áo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGA
着替
きが
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
着替えます (きがえます, phiên âm: kigaemasu) có nghĩa là "thay quần áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thay quần áo |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kigaemasu
Hiragana:きがえます
Thể lịch sự (ます形) | きがえます着替えます。change clothes. |
Thể từ điển (辞書形) | 着替えるchange clothes |
Thể liên dụng (て形) | 着替えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 着替えないnot change clothes |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 着替えたchange clothessed |
Thể kết thúc (終止形) | 着替える。change clothes. |
Thể điều kiện (仮定形) | 着替えればif change clothes |
Thể ý chí (意志形) | 着替えよう !let's change clothes |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 着替えろ !change clothes ! |
Giải thích AI
着替えます có nghĩa là "thay quần áo", "mặc quần áo mới" hoặc "thay đổi trang phục". Nó ám chỉ hành động thay đổi bộ quần áo đang mặc bằng một bộ khác.
⚫︎仕事に行く前に着替えます。 ・Dịch: Tôi thay quần áo trước khi đi làm. ⚫︎運動した後、シャワーを浴びてから着替えます。 ・Dịch: Sau khi tập thể dục, tôi tắm vòi hoa sen rồi thay quần áo.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động thay quần áo. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như thay quần áo để đi làm, đi học, đi chơi, tập thể dục, sau khi tắm, v.v. ⚫︎Có thể dùng với các trạng từ chỉ thời gian như "trước khi", "sau khi", v.v. để chỉ thời điểm thay quần áo.
⚫︎Viết bằng hiragana: きがえます ⚫︎Viết bằng kanji: 着替えます ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 替えます. ⚫︎Các dạng biến đổi của động từ 着替えます bao gồm: ⚫︎Thể masu: 着替えます (thay đổi quần áo - lịch sự) ⚫︎Thể nai: 着替えない (không thay đổi quần áo) ⚫︎Thể ta: 着替えた (đã thay đổi quần áo) ⚫︎Thể te: 着替えて (thay đổi quần áo và...) ⚫︎Thể mệnh lệnh: 着替えなさい (hãy thay quần áo đi - mệnh lệnh, không dùng nhiều) ⚫︎Thể khả năng: 着替えられる (có thể thay đổi quần áo) ⚫︎Các dạng khác: 着替えます, 着替えない, 着替えた, 着替えて, 着替える, 着替えられる, etc.
⚫︎服を着替える (ふくをきがえる) - Thay quần áo (tương tự) ⚫︎着換える (きかえる) - Thay quần áo (ít phổ biến hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ hành động không thay quần áo.
今日は家に帰ってからすぐに着替えます。 ・Dịch: Hôm nay tôi sẽ thay quần áo ngay sau khi về nhà. ・Giải thích: Diễn tả hành động thay quần áo sau khi về nhà.
新しい服を買ったので、今すぐ着替えます。 ・Dịch: Tôi đã mua quần áo mới, vì vậy tôi sẽ thay ngay bây giờ. ・Giải thích: Giải thích lý do tại sao lại 着替えます (do mua quần áo mới).
着替えます là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎着る (きる): mặc, khoác lên người. ⚫︎替える (かえる): thay đổi, đổi. Ghép lại để tạo thành nghĩa "thay đổi quần áo".