Nihongo

隣人(りんじん、rinjiん)
- hàng xóm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RINJIN

隣人

りんじん

隣人 (りんじん, phiên âm: rinjiん) có nghĩa là "hàng xóm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hàng xóm
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

隣人 có nghĩa là "hàng xóm" hoặc "người láng giềng". Đây là người sống gần nhà bạn, trong cùng khu phố, hoặc trong cùng tòa nhà với bạn. Nó dùng để chỉ những người có mối quan hệ gần gũi về mặt địa lý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の隣人 Dịch: Hàng xóm của tôi ⚫︎新しい隣人] Dịch: Hàng xóm mới ⚫︎隣人同士で助け合う Dịch: Giúp đỡ lẫn nhau giữa những người hàng xóm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 隣人 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi nói về người sống gần nhà bạn. ⚫︎ Khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến khu dân cư. ⚫︎ Khi mô tả các mối quan hệ xã hội trong khu vực bạn sống.

Cách viết

Từ 隣人 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 隣人. ⚫︎ Cách đọc (furigana): りんじん (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 近所の人(きんじょのひと): Người trong khu phố. ⚫︎ お向かいさん(おむかいさん): Hàng xóm ở nhà đối diện.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ người ở xa để thể hiện sự đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 遠い人(とおいひと): Người ở xa. ⚫︎ Tuy nhiên, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa "người không phải là hàng xóm" trong tiếng Nhật.

Ví dụ câu 1

隣人]の田中さんは、いつも親切です。 ・Bản dịch: Anh Tanaka, người hàng xóm của tôi, luôn tốt bụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ mối quan hệ tốt đẹp giữa người nói và hàng xóm của mình.

Ví dụ câu 2

私は新しいアパートに引っ越して、隣人]たちと仲良くなりたいです。 ・Bản dịch: Tôi chuyển đến căn hộ mới và muốn làm thân với những người hàng xóm. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn xây dựng mối quan hệ tốt với những người sống xung quanh.

Nguồn gốc

隣人 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 隣(りん): có nghĩa là "bên cạnh", "gần". ⚫︎ 人(じん): có nghĩa là "người". Do đó, 隣人 nghĩa đen là "người ở gần".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud