知り合い(しりあい、shiriai)
- người quen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
知
し
RI
り
り
A
合
あ
I
い
い
知り合い (しりあい, phiên âm: shiriai) có nghĩa là "người quen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | người quen |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
知り合い nghĩa là người quen, người quen biết. Nó chỉ mối quan hệ xã hội ở mức độ thân thiết không quá gần gũi.
⚫︎彼は私の知り合いです。 Dịch: Anh ấy là người quen của tôi. ⚫︎街で古い知り合いに会いました。 Dịch: Tôi đã gặp một người quen cũ ở trên phố. ⚫︎知り合いの紹介で、その会社に入りました。 Dịch: Tôi đã vào công ty đó nhờ sự giới thiệu của một người quen.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về những người bạn quen biết, nhưng không quá thân thiết như bạn bè hay gia đình. ⚫︎Dùng để chỉ một người bạn biết tên hoặc có quen biết trong một hoàn cảnh nào đó. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, không trang trọng.
⚫︎Viết bằng hiragana: しりあい ⚫︎Viết bằng kanji: 知り合い ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana luôn là あい.
⚫︎知人 (chijin): Người quen biết, người quen. (Mang tính trang trọng hơn 知り合い) ⚫︎顔見知り (kaomishiri): Người quen mặt. (Chỉ người quen biết sơ sơ, chỉ biết mặt.)
⚫︎他人 (tanin): Người lạ, người khác. ⚫︎知らない人 (shiranai hito): Người không quen biết, người lạ.
田中さんは私の知り合いで、よく一緒にご飯を食べます。 ・Bản dịch: Anh Tanaka là người quen của tôi và chúng tôi thường cùng nhau ăn cơm. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ ở mức độ quen biết, có thể cùng nhau ăn cơm nhưng không quá thân thiết.
彼女は私の知り合いの妹です。 ・Bản dịch: Cô ấy là em gái của một người quen của tôi. ・Giải thích: Câu này diễn tả mối quan hệ gián tiếp thông qua một người quen khác.
知り合い được hình thành từ động từ 知る (shiru) có nghĩa là "biết", và từ 合い (ai), thường dùng để tạo thành danh từ, chỉ mối quan hệ. Như vậy, 知り合いnghĩa là "sự biết nhau", từ đó trở thành "người quen".