Nihongo

警察官(けいさつかん、keisatsukan)
- cảnh sát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEISATSUKAN

警察官

けいさつかん

警察官 (けいさつかん, phiên âm: keisatsukan) có nghĩa là "cảnh sát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:cảnh sát
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

警察官, đọc là けいさつかん, có nghĩa là "cảnh sát" hoặc "cán bộ cảnh sát" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ những người làm việc trong lực lượng cảnh sát, có nhiệm vụ duy trì trật tự xã hội, bảo vệ an toàn cho người dân và phòng chống tội phạm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察官は犯人を逮捕しました。 Dịch: Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm. ⚫︎あの警察官はとても親切です。 Dịch: Vị cảnh sát đó rất tốt bụng. ⚫︎警察官になるには、試験に合格しなければなりません。 Dịch: Để trở thành cảnh sát, bạn phải vượt qua kỳ thi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 警察官 trong các tình huống giao tiếp liên quan đến công việc của cảnh sát, các hoạt động liên quan đến pháp luật và trật tự, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một cá nhân cụ thể là cảnh sát.

Cách viết

Từ 警察官 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 警察官 ⚫︎ Hiragana: けいさつかん (dùng để học sinh hoặc người mới bắt đầu học tiếng Nhật đọc và viết) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 警官 (けいかん): Cũng có nghĩa là "cảnh sát", thường được sử dụng ngắn gọn hơn. ⚫︎ ポリス (porisu): Phiên âm từ "police" (tiếng Anh), cũng có nghĩa là "cảnh sát", thường dùng trong văn nói.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ nghề nghiệp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến tội phạm hoặc người vi phạm pháp luật.

Ví dụ câu 1

あの 警察官 はいつも地域を見回っています。 ・Bản dịch: Vị cảnh sát đó luôn tuần tra khu vực. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động thường xuyên của một 警察官 là tuần tra khu vực để đảm bảo an ninh.

Ví dụ câu 2

事件の捜査に 警察官 がたくさん集まりました。 ・Bản dịch: Rất nhiều cảnh sát đã tập trung để điều tra vụ việc. ・Giải thích: Câu này giải thích sự hiện diện của nhiều 警察官 tại hiện trường một vụ án để điều tra.

Nguồn gốc

Từ 警察官 được tạo thành từ: ⚫︎ 警察 (けいさつ): có nghĩa là "cảnh sát" hoặc "lực lượng cảnh sát". ⚫︎ 官 (かん): có nghĩa là "quan chức" hoặc "cán bộ". Do đó, 警察官 có nghĩa là "cán bộ cảnh sát" hoặc "người làm việc trong lực lượng cảnh sát".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud