年寄り(としより、toshiyori)
- người già
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOSHIYO
年寄
としよ
RI
り
り
年寄り (としより, phiên âm: toshiyori) có nghĩa là "người già" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | người già |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
年寄り là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người già", "người lớn tuổi" hoặc "người cao tuổi". Nó đề cập đến những người đã trải qua nhiều năm tháng trong cuộc đời và thường đã bước vào giai đoạn cuối của cuộc đời. ⚫︎ Từ này thường mang ý nghĩa tôn trọng và đôi khi được sử dụng để chỉ sự yếu đuối về thể chất hoặc sự cần được chăm sóc đặc biệt. ⚫︎ Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người được nhắc đến.
⚫︎ お[年寄り]の介護施設で働いています。 Dịch: Tôi làm việc trong một cơ sở chăm sóc người cao tuổi. ⚫︎ あの[年寄り]はもう90歳です。 Dịch: Người lớn tuổi kia đã 90 tuổi rồi. ⚫︎ このバスはお[年寄り]のための優先席があります。 Dịch: Xe buýt này có ghế ưu tiên cho người cao tuổi.
⚫︎ Sử dụng 年寄り khi nói về những người lớn tuổi, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết để chỉ rõ đối tượng đang được đề cập. ⚫︎ Tránh sử dụng từ này một cách tùy tiện hoặc đối với những người bạn biết rõ, vì nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng. ⚫︎ Trong một số trường hợp, đặc biệt khi nói chuyện thân mật, bạn có thể sử dụng các từ thay thế thân mật hơn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 年寄り. ⚫︎ Cách đọc là としより (toshiyori) – sử dụng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này.
⚫︎ 高齢者 (こうれいしゃ): Người cao tuổi (một cách trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức). ⚫︎ 老人 (ろうじん): Người già (từ này có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc chỉ sự yếu đuối, nên cần cẩn trọng khi sử dụng). ⚫︎ おじいさん (ojīsan) / おばあさん (obāsan): Ông / Bà (dùng để gọi thân mật, thường là người trong gia đình hoặc người quen).
⚫︎ 若者 (わかもの): Người trẻ tuổi. ⚫︎ 子供 (こども): Trẻ em.
私の祖母はもう[年寄り]ですが、とても元気です。 ・Bản dịch: Bà tôi tuy đã lớn tuổi nhưng rất khỏe mạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 年寄り để chỉ bà của người nói, thể hiện sự tôn trọng.
この公園には[年寄り]向けの施設がたくさんあります。 ・Bản dịch: Công viên này có nhiều cơ sở vật chất dành cho người cao tuổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng [年寄り] để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ các cơ sở vật chất trong công viên.
年寄り có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 年 (とし) nghĩa là "tuổi" hoặc "năm" và 寄り (より) là một hậu tố có thể được hiểu là "người" hoặc "dành cho". Vì vậy, về cơ bản, 年寄り có nghĩa đen là "người của năm" hoặc "người đã trải qua nhiều năm".