サイズ(サイズ、saizu)
- kích cỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
サ
サ
I
イ
イ
ZU
ズ
ズ
サイズ (サイズ, phiên âm: saizu) có nghĩa là "kích cỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kích cỡ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
サイズ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "kích thước", "cỡ", hoặc "size". Nó dùng để chỉ độ lớn, dung tích, hoặc khoảng cách của một vật thể, một đối tượng, hoặc một hiện tượng. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại sự vật khác nhau, từ quần áo đến đồ vật, từ một khu vực đến một sự kiện.
⚫︎服のサイズ Dịch: Kích cỡ quần áo. ⚫︎靴のサイズはいくつですか? Dịch: Cỡ giày của bạn là bao nhiêu? ⚫︎この部屋のサイズはどのくらいですか? Dịch: Kích thước của căn phòng này là bao nhiêu?
⚫︎ Bạn dùng サイズ để hỏi về kích thước của một thứ gì đó. ⚫︎ Bạn sử dụng nó để chỉ định kích thước khi mua hàng, chẳng hạn như quần áo, giày dép. ⚫︎ Nó cũng được dùng trong các tình huống cần đo đạc hoặc mô tả về không gian, diện tích. ⚫︎ Việc sử dụng サイズ rất phổ biến và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày.
⚫︎ サイズ được viết bằng katakana: サイズ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 大きさ (ookisa): độ lớn, kích thước (tổng quát). ⚫︎ 寸法 (sunpou): kích thước (dùng trong đo đạc cụ thể). ⚫︎ 規格 (kikaku): tiêu chuẩn, kích thước theo tiêu chuẩn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ nhỏ hơn, chẳng hạn như: ⚫︎ 小さい (chiisai): nhỏ ⚫︎ 短い (mijikai): ngắn
このTシャツはLサイズです。 ・Bản dịch: Áo phông này là cỡ L. ・Giải thích: Câu này chỉ rõ kích cỡ của chiếc áo phông.
バッグのサイズはちょうどいいですね。 ・Bản dịch: Kích thước của chiếc túi này vừa vặn nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự phù hợp của kích thước túi.
サイズ là một từ mượn từ tiếng Anh "size".