Nihongo

ファスナー(ファスナー、fasunaー)
- khóa kéo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FA

ファ

ファ

SU

ス

ス

NA

ナ

ナ

ー

ー

ー

ファスナー (ファスナー, phiên âm: fasunaー) có nghĩa là "khóa kéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:khóa kéo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ファスナー là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ "khóa kéo" hoặc "dây kéo". Nó là một bộ phận cơ khí dùng để kết nối hai mép vải, da, hoặc vật liệu khác lại với nhau, bằng cách sử dụng các răng cưa khóa vào nhau khi kéo thanh trượt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ズボンのファスナーが壊れました。 Dịch: Khóa kéo của quần đã bị hỏng. ⚫︎このカバンのファスナーはスムーズに動きます。 Dịch: Khóa kéo của chiếc túi này di chuyển rất trơn tru. ⚫︎ファスナー付きのポケットに小銭を入れました。 Dịch: Tôi đã bỏ tiền xu vào túi có khóa kéo.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng ファスナー trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về khóa kéo, từ quần áo, túi xách, đến các vật dụng khác. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về việc kéo khóa, mở khóa, hoặc khi khóa bị hỏng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana là ファスナー. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Hiện tại, không có từ đồng nghĩa phổ biến nào trong tiếng Nhật để thay thế cho ファスナー, vì đây là từ mượn và được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "khóa kéo" (theo nghĩa đen).

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ファスナー.

Ví dụ câu 1

このジャケットのファスナーはとても丈夫です。 ・Bản dịch: Khóa kéo của chiếc áo khoác này rất bền. ・Giải thích: Câu này sử dụng ファスナー để nói về độ bền của khóa kéo trên áo khoác.

Ví dụ câu 2

ファスナーを閉めてください。 ・Bản dịch: Hãy kéo khóa lên/đóng khóa kéo lại. ・Giải thích: Câu này sử dụng ファスナー như một động từ, chỉ hành động đóng khóa kéo.

Nguồn gốc

ファスナー là từ mượn từ tiếng Anh "fastener" (cái khóa, vật cố định).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud