ジーンズ(ジーンズ、jiーnzu)
- quần jean
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JI
ジ
ジ
ー
ー
ー
N
ン
ン
ZU
ズ
ズ
ジーンズ (ジーンズ, phiên âm: jiーnzu) có nghĩa là "quần jean" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | quần jean |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ジーンズ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ quần jean (quần bò). Đây là loại quần được làm từ vải denim, thường có màu xanh lam đặc trưng, với thiết kế ống và túi đặc trưng.
⚫︎新しいジーンズを買いました。 ・Dịch nghĩa: Tôi đã mua một chiếc quần jean mới. ⚫︎ジーンズを洗う。 ・Dịch nghĩa: Giặt quần jean. ⚫︎ジーンズは普段着として人気があります。 ・Dịch nghĩa: Quần jean rất phổ biến như là trang phục thường ngày.
Bạn có thể sử dụng ジーンズ để nói về bất kỳ loại quần jean nào, bất kể kiểu dáng, màu sắc hay chất liệu. Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: ジーンズ. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn tả quần jean, ví dụ: ⚫︎ デニムのズボン (denimu no zubon): Quần denim. ⚫︎ ジーパン (jīpan): Cách nói tắt của ジーンズパンツ (jeans pants), nghĩa là quần jean.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今日のコーデは、ジーンズにTシャツです。 ・Bản dịch: Trang phục hôm nay của tôi là quần jean và áo phông. ・Giải thích: Câu này mô tả trang phục hàng ngày, kết hợp quần jean với áo phông.
ジーンズはカジュアルな服装によく合いますね。 ・Bản dịch: Quần jean rất hợp với trang phục thường ngày nhỉ. ・Giải thích: Câu này đưa ra một nhận xét về sự phù hợp của quần jean với phong cách ăn mặc bình thường.
Từ ジーンズ có nguồn gốc từ tiếng Anh "jeans".