分別します(ぶんべつします、bunbetsushimasu)
- phân loại (rác)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNBETSU
分別
ぶんべつ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
分別します (ぶんべつします, phiên âm: bunbetsushimasu) có nghĩa là "phân loại (rác)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phân loại (rác) |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:bunbetsushimasu
Hiragana:ぶんべつします
Thể lịch sự (ます形) | ぶんべつします分別します。separate (trash). |
Thể từ điển (辞書形) | 分別するseparate (trash) |
Thể liên dụng (て形) | 分別して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 分別しないnot separate (trash) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 分別したseparate (trash)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 分別する。separate (trash). |
Thể điều kiện (仮定形) | 分別すればif separate (trash) |
Thể ý chí (意志形) | 分別しよう !let's separate (trash) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 分別しろ !separate (trash) ! |
Giải thích AI
分別します có nghĩa là "phân loại" hoặc "tách biệt". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động phân chia các vật phẩm thành các loại khác nhau, thường là để tái chế hoặc xử lý. Hành động này bao gồm việc xác định loại chất thải và đặt nó vào thùng chứa thích hợp.
⚫︎プラスチックごみを分別します。 Translation: Tôi phân loại rác thải nhựa. ⚫︎可燃ごみと不燃ごみを分別してください。 Translation: Vui lòng phân loại rác thải có thể đốt được và không thể đốt được. ⚫︎資源ごみを分別して、リサイクルに協力しましょう。 Translation: Hãy phân loại rác thải tái chế và hợp tác tái chế.
Bạn có thể sử dụng 分別します trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn đang hướng dẫn ai đó về cách phân loại rác. ⚫︎ Khi bạn đang nói về việc tự phân loại rác của mình. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại rác vì mục đích bảo vệ môi trường. Bạn nên dùng 分別します trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự. Đối với hội thoại thông thường có thể sử dụng dạng ngắn hơn như 分別する hoặc các từ đồng nghĩa.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 分別します。 ⚫︎ Kanji: 分別 (bunbetsu) ⚫︎ Hiragana: します (shimasu) - đây là hình thức lịch sự của động từ "làm". Không có cách viết khác biệt lớn nào cho từ này. Okurigana "します" luôn đi kèm. Các dạng biến thể của 分別します bao gồm 分別する (dạng từ điển), 分別しました (dạng quá khứ), 分別してください (hãy phân loại).
⚫︎ 分類する(bunrui suru) - phân loại (rộng hơn) ⚫︎ 仕分ける(shiwake ru) - phân loại (cụ thể hơn, thường liên quan đến công việc) ⚫︎ 区別する(kubetsu suru) - phân biệt
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đối lập có thể là việc trộn lẫn các loại rác thải.
このゴミは燃えるゴミと燃えないゴミに分別します。 ⚫︎ Bản dịch: Loại rác này sẽ được phân loại thành rác cháy được và rác không cháy được. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 分別します để chỉ hành động phân chia rác thành hai loại khác nhau.
ゴミの分別は、地球環境を守るために大切です。 ⚫︎ Bản dịch: Việc phân loại rác rất quan trọng để bảo vệ môi trường Trái Đất. ⚫︎ Giải thích: Ở đây, "分別" (bunbetsu) được sử dụng như một danh từ, mang ý nghĩa "sự phân loại".
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: "分" (bun), có nghĩa là "chia" hoặc "tách", và "別" (betsu), có nghĩa là "khác biệt" hoặc "riêng biệt". Cùng nhau, chúng tạo thành nghĩa "phân loại" hoặc "tách biệt".