Nihongo

管理人(かんりにん、kanriniん)
- người quản lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANRININ

管理人

かんりにん

管理人 (かんりにん, phiên âm: kanriniん) có nghĩa là "người quản lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:người quản lý
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

管理人 trong tiếng Nhật có nghĩa là "người quản lý", "người trông coi" hoặc "người phụ trách". Nó thường được dùng để chỉ người có trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc bảo trì một địa điểm, một tòa nhà, hoặc một tài sản nào đó. 管理人 có thể là người làm việc tại chỗ hoặc có thể là người được thuê để thực hiện các công việc quản lý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎マンションの管理人 Translation: Người quản lý chung cư ⚫︎アパートの管理人さんに相談する Translation: Tham khảo ý kiến người quản lý căn hộ. ⚫︎この施設の管理人 Translation: Người quản lý của cơ sở này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 管理人 khi nói về: ⚫︎ Người chịu trách nhiệm quản lý một tòa nhà, chẳng hạn như chung cư, căn hộ, hoặc văn phòng. ⚫︎ Người phụ trách việc bảo trì và sửa chữa. ⚫︎ Người giải quyết các vấn đề liên quan đến địa điểm đó. Thông thường, bạn sẽ dùng 管理人 kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm, ví dụ như マンション (chung cư), アパート (căn hộ), 学校 (trường học), v.v...

Cách viết

⚫︎ Kanji: 管理人 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんりにん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là にん.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 管理員 (かんりいん): cũng có nghĩa là người quản lý, thường dùng trong các bối cảnh chính thức hơn. ⚫︎ 責任者 (せきにんしゃ): người chịu trách nhiệm. ⚫︎ オーナー (オーナー): chủ sở hữu (nếu người quản lý đồng thời là chủ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ những người không có trách nhiệm quản lý, ví dụ: ⚫︎ 入居者 (にゅうきょしゃ): người thuê nhà, người ở (trong một tòa nhà).

Ví dụ câu 1

このアパートの管理人さんはとても親切です。 ・Bản dịch: Người quản lý của căn hộ này rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người quản lý căn hộ được đánh giá là một người tốt bụng.

Ví dụ câu 2

何か困ったことがあれば、管理人さんに聞いてください。 ・Bản dịch: Nếu có bất kỳ vấn đề gì, hãy hỏi người quản lý. ・Giải thích: Câu này khuyên người khác nên hỏi ý kiến của người quản lý khi gặp khó khăn.

Nguồn gốc

管理人 được tạo thành từ hai thành phần: 管理 (かんり - quản lý, điều hành) và 人 (にん - người).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud