Nihongo

棚(たな、tana)
- kệ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANA

棚

たな

棚 (たな, phiên âm: tana) có nghĩa là "kệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:kệ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

棚 たな có nghĩa là "kệ", "giá", hoặc "tủ". Nó là một cấu trúc ngang được sử dụng để cất giữ đồ vật. 棚 thường bao gồm một hoặc nhiều tấm phẳng được gắn vào tường hoặc được hỗ trợ bởi các giá đỡ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本棚ほん[たな] Translation: Kệ sách ⚫︎食器棚しょっき[たな] Translation: Tủ đựng chén bát ⚫︎洋服棚ようふく[たな] Translation: Giá để quần áo

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 棚 たな trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ các loại kệ, giá, hoặc tủ khác nhau trong nhà, cửa hàng, hoặc bất kỳ không gian nào. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về việc sắp xếp, lưu trữ đồ đạc.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 棚 ⚫︎ Hiragana: たな ⚫︎ Katakana: Không có (thường không sử dụng) Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ラック (Rakku): giá (mượn từ "rack" trong tiếng Anh) ⚫︎ シェルフ (Sherufu): kệ (mượn từ "shelf" trong tiếng Anh) ⚫︎ 戸棚と[だな] (Todana): tủ có cửa

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 棚 たな chỉ định một vật chứa. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc không có hoặc thiếu sự sắp xếp có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng.

Ví dụ câu 1

本を棚に並べてください。 ・Bản dịch: Hãy xếp sách lên kệ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 棚 たな để chỉ vị trí đặt sách.

Ví dụ câu 2

キッチンに食器棚があります。 ・Bản dịch: Trong bếp có tủ đựng chén bát. ・Giải thích: Câu này sử dụng 棚 たな để chỉ một loại tủ cụ thể.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 棚 たな không rõ ràng, nhưng nó là một từ tiếng Nhật cổ, đã được sử dụng từ lâu để chỉ các cấu trúc lưu trữ đơn giản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud