食器棚(しょっきだな、shoっkidana)
- tủ chén
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKKIDANA
食器棚
しょっききだな
食器棚 (しょっきだな, phiên âm: shoっkidana) có nghĩa là "tủ chén" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tủ chén |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食器棚 (shokkidana) có nghĩa là tủ đựng chén bát, đồ dùng trong nhà bếp, hoặc tủ để đồ ăn. Đây là một món đồ nội thất phổ biến trong các gia đình ở Nhật Bản, dùng để cất giữ và bảo quản các loại đĩa, bát, ly, tách, và các dụng cụ nấu ăn khác. Tùy thuộc vào thiết kế, 食器棚 có thể có nhiều ngăn, kệ, và thậm chí là cả ngăn kéo để tối ưu hóa không gian lưu trữ.
⚫︎新しい食器棚を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một cái tủ đựng chén bát mới. ⚫︎食器棚に食器を整理しました。 ・Dịch: Tôi đã sắp xếp chén bát vào tủ. ⚫︎キッチンに大きな食器棚があります。 ・Dịch: Trong bếp có một cái tủ đựng chén bát lớn.
Bạn có thể sử dụng 食器棚 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc lưu trữ đồ dùng nhà bếp. ⚫︎ Khi bạn mua sắm đồ nội thất cho nhà bếp. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả không gian nhà bếp của mình. Bạn có thể sử dụng trực tiếp từ 食器棚 hoặc kết hợp với các động từ như "mua" (買う - kau), "sắp xếp" (整理する - seirisuru), "đặt" (置く - oku) để diễn đạt ý của bạn.
食器棚 được viết bằng kanji (漢字). ⚫︎Hiragana: しょっきだな ⚫︎Katakana: (Không sử dụng) ⚫︎Kanji: 食器棚 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana (送りがな) trong từ này.
Hiện tại không có từ đồng nghĩa nào phổ biến.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 食器棚 là một danh từ chỉ đồ vật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc không có tủ đựng chén bát (ví dụ như, "không có chỗ để đồ" - 収納がない) để thể hiện ý đối lập.
母は食器棚をきれいに拭きました。 ・Bản dịch: Mẹ đã lau sạch tủ đựng chén bát. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động lau chùi 食器棚.
食器棚に新しいグラスを並べました。 ・Bản dịch: Tôi đã xếp những chiếc ly mới vào tủ đựng chén bát. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sắp xếp ly vào 食器棚.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎食器 (shokki) có nghĩa là "chén bát", "đồ dùng ăn uống". ⚫︎棚 (dana) có nghĩa là "kệ", "tủ". Ghép lại, chúng ta có 食器棚 (shokkidana) nghĩa là "tủ đựng chén bát".