オーブン(オーブン、oーbun)
- lò nướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
オ
オ
ー
ー
ー
BU
ブ
ブ
N
ン
ン
オーブン (オーブン, phiên âm: oーbun) có nghĩa là "lò nướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lò nướng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
オーブン là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ "lò nướng" trong tiếng Việt. Nó là một thiết bị nhà bếp dùng để nấu thức ăn bằng nhiệt khô.
⚫︎ オーブンでクッキーを焼く。 Dịch: Nướng bánh quy trong lò. ⚫︎ オーブン料理が好きです。 Dịch: Tôi thích các món ăn nướng bằng lò.
Sử dụng オーブン khi bạn muốn nói về lò nướng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ việc nấu ăn, làm bánh đến việc chỉ ra thiết bị cụ thể trong nhà bếp.
⚫︎ Cách viết: Katakana: オーブン ⚫︎ Không có cách viết bằng Hiragana hoặc Kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: ⚫︎ 電気オーブン (lò nướng điện) ⚫︎ ガスオーブン (lò nướng gas)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thiết bị cụ thể.
このオーブンは温度調節が簡単です。 ・Bản dịch: Lò nướng này rất dễ điều chỉnh nhiệt độ. ・Giải thích: Câu này mô tả về tính năng dễ điều chỉnh nhiệt độ của lò nướng.
新しいオーブンを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái lò nướng mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về việc mua lò nướng mới.
Từ "oven" trong tiếng Anh.