光熱費(こうねつひ、kounetsuhi)
- chi phí điện nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUNETSUHI
光熱費
こうねつひ
光熱費 (こうねつひ, phiên âm: kounetsuhi) có nghĩa là "chi phí điện nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chi phí điện nước |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
光熱費 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chi phí sinh hoạt", cụ thể là các khoản chi liên quan đến việc sử dụng điện, gas và nước. Nó bao gồm các hóa đơn bạn phải trả cho các tiện ích này. 光熱費 có thể thay đổi tùy thuộc vào mức tiêu thụ của bạn, mùa và hợp đồng bạn có với các nhà cung cấp dịch vụ.
⚫︎今月の光熱費は高かった。 ・Dịch: Chi phí sinh hoạt tháng này cao. ⚫︎光熱費を節約するために、電気をこまめに消しましょう。 ・Dịch: Để tiết kiệm chi phí sinh hoạt, hãy tắt đèn thường xuyên. ⚫︎アパートの光熱費は家賃に含まれています。 ・Dịch: Chi phí sinh hoạt của căn hộ đã bao gồm trong tiền thuê nhà.
Bạn có thể sử dụng 光熱費 khi nói về các hóa đơn điện, gas và nước. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tài chính gia đình, kế hoạch chi tiêu, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tiết kiệm năng lượng. Bạn có thể hỏi về 光熱費 của một ngôi nhà, hoặc so sánh 光熱費 giữa các tháng khác nhau.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 光熱費. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là こうねつひ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎生活費 (せいかつひ) - Chi phí sinh hoạt (rộng hơn, bao gồm nhiều loại chi phí khác). ⚫︎水道光熱費 (すいどうこうねつひ) - Chi phí điện, nước và gas (rõ ràng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến tiết kiệm hoặc giảm chi phí, ví dụ: ⚫︎節約 (せつやく) - Tiết kiệm. ⚫︎削減 (さくげん) - Cắt giảm.
夏の光熱費はエアコンの使用で高くなる傾向があります。 ・Bản dịch: Chi phí sinh hoạt vào mùa hè có xu hướng cao hơn do việc sử dụng điều hòa nhiệt độ. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao 光熱費 có thể tăng vào mùa hè.
一人暮らしの光熱費は、家族暮らしより安くなることが多いです。 ・Bản dịch: Chi phí sinh hoạt của người sống một mình thường rẻ hơn so với người sống cùng gia đình. ・Giải thích: Câu này so sánh 光熱費 giữa hai tình huống sống khác nhau.
光熱費 là một từ ghép, kết hợp từ: ⚫︎ 光 (こう) - Ánh sáng, ở đây ám chỉ điện. ⚫︎ 熱 (ねつ) - Nhiệt, ở đây ám chỉ gas, sưởi ấm. ⚫︎ 費 (ひ) - Phí, chi phí.