家計(かけい、kakei)
- kinh tế gia đình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKEI
家計
かけい
家計 (かけい, phiên âm: kakei) có nghĩa là "kinh tế gia đình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kinh tế gia đình |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
家計 (かけい)có nghĩa là "tài chính gia đình", "ngân sách gia đình", hoặc "tình hình tài chính của gia đình". Nó bao gồm tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu của một gia đình. 家計 là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc quản lý tiền bạc và chi tiêu trong gia đình.
⚫︎今月の家計をまとめましょう。 ・Dịch: Hãy cùng tổng kết tình hình tài chính của gia đình trong tháng này. ⚫︎家計が苦しいので、節約しなければなりません。 ・Dịch: Vì tình hình tài chính gia đình khó khăn, chúng ta phải tiết kiệm. ⚫︎家計簿をつけて、支出を管理しています。 ・Dịch: Tôi đang ghi sổ sách gia đình để quản lý các khoản chi tiêu.
Bạn có thể sử dụng 家計 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tài chính gia đình. ⚫︎ Khi thảo luận về các khoản chi tiêu hàng tháng hoặc hàng năm. ⚫︎ Khi nói về việc tiết kiệm hoặc quản lý tiền bạc. ⚫︎ Khi lên kế hoạch ngân sách cho gia đình. ⚫︎ Khi so sánh tình hình tài chính của các gia đình khác nhau.
家計 được viết bằng chữ Hán là 家計, và cách đọc là かけい (trong hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 家計簿 (か け い ぼ): Sổ sách gia đình ⚫︎ 財政 (ざいせい): Tài chính ⚫︎ 生活費 (せいかつひ): Chi phí sinh hoạt ⚫︎ 暮らし (くらし): Cuộc sống (trong bối cảnh tài chính)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 家計 liên quan đến một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về: ⚫︎ 収入 (しゅうにゅう): Thu nhập (trái ngược với chi tiêu) ⚫︎ 支出 (ししゅつ): Chi tiêu (là một phần của 家計, nhưng có thể coi là đối lập với thu nhập)
最近、ガソリン代が高くて、家計が大変です。 ・Dịch: Gần đây, giá xăng tăng cao nên tình hình tài chính gia đình rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 家計 để nói về ảnh hưởng của giá cả tăng cao đến tài chính gia đình.
奥さんは家計をしっかり管理しています。 ・Dịch: Vợ tôi quản lý chặt chẽ tài chính gia đình. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của người vợ trong việc quản lý 家計.
家計 được tạo thành từ hai chữ Hán: 家 (ie – nhà, gia đình) và 計 (kei – kế hoạch, tính toán). Vì vậy, 家計 có nghĩa đen là "tính toán trong gia đình" hay "kế hoạch tài chính của gia đình", phản ánh bản chất của nó là việc quản lý tài chính trong phạm vi gia đình.