素材(そざい、sozai)
- nguyên liệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOZAI
素材
そざい
素材 (そざい, phiên âm: sozai) có nghĩa là "nguyên liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nguyên liệu |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
素材素材 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nguyên liệu", "vật liệu", hoặc "nguyên liệu thô". Nó chỉ đến những thành phần cơ bản được sử dụng để tạo ra một sản phẩm, món ăn, hoặc một thứ gì đó khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 素材素材 có thể chỉ đến nhiều loại vật liệu khác nhau.
⚫︎ 料理の素材 Dịch: Nguyên liệu nấu ăn ⚫︎ 服の素材 Dịch: Chất liệu vải của quần áo ⚫︎ デザインの素材 Dịch: Vật liệu thiết kế (ví dụ: ảnh, video, v.v.)
Bạn có thể sử dụng 素材素材 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả nguyên liệu. Ví dụ, khi bạn đang nói về công thức nấu ăn, bạn có thể sử dụng nó để chỉ nguyên liệu nấu ăn. Khi bạn đang nói về quần áo, bạn có thể dùng nó để nói về chất liệu vải. Nó cũng được dùng trong các lĩnh vực khác như nghệ thuật, thiết kế, v.v.
Từ 素材素材 được viết bằng kanji, hiragana và có thể có nhiều cách viết khác. ⚫︎ Kanji: 素材 ⚫︎ Hiragana: そざい Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.
⚫︎ 材料(ざいりょう):Nguyên liệu, vật liệu ⚫︎ 原料(げんりょう):Nguyên liệu thô ⚫︎ 材料(ざいりょう) có thể được sử dụng thay thế cho 素材素材 trong nhiều trường hợp, nhưng nó thường mang nghĩa rộng hơn.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, từ liên quan đến "thành phẩm" có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 製品(せいひん):Sản phẩm ⚫︎ 完成品(かんせいひん):Thành phẩm
このケーキは新鮮な素材で作られています。 ・Bản dịch: Bánh này được làm từ nguyên liệu tươi ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 素材素材 để chỉ nguyên liệu làm bánh.
どんな素材を使いますか? ・Bản dịch: Bạn sử dụng những loại nguyên liệu nào? ・Giải thích: Câu này hỏi về các loại nguyên liệu được sử dụng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 素(そ):nguyên, thô, cơ bản ⚫︎ 材(ざい):vật liệu, tài liệu Chữ "素" nhấn mạnh vào bản chất cơ bản của vật liệu, còn "材" chỉ vật liệu được sử dụng.