燃やせます(もやせます、moyasemasu)
- có thể đốt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MO
燃
も
YA
や
や
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
燃やせます (もやせます, phiên âm: moyasemasu) có nghĩa là "có thể đốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | có thể đốt |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:moyasemasu
Hiragana:もやせます
Thể lịch sự (ます形) | もやせます燃やせます。be able to burn. |
Thể từ điển (辞書形) | 燃やせるbe able to burn |
Thể liên dụng (て形) | 燃やせて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 燃やせないnot be able to burn |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 燃やせたbe able to burned |
Thể kết thúc (終止形) | 燃やせる。be able to burn. |
Thể điều kiện (仮定形) | 燃やせればif be able to burn |
Thể ý chí (意志形) | 燃やせよう !let's be able to burn |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 燃やせろ !be able to burn ! |