Nihongo

不燃ごみ(ふねんごみ、funengomi)
- rác không cháy được

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUNEN

不燃

ふねん

GO

ご

ご

MI

み

み

不燃ごみ (ふねんごみ, phiên âm: funengomi) có nghĩa là "rác không cháy được" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:rác không cháy được
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不燃ごみ có nghĩa là "rác không cháy được" hoặc "rác vô cơ". Đây là loại rác không thể đốt trong lò đốt thông thường vì chúng không bắt lửa hoặc có thể gây nguy hiểm khi đốt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎不燃ごみには、金属、陶器、 thủy tinhなどが入っています。 ・Bản dịch: Rác không cháy được bao gồm kim loại, đồ gốm, thủy tinh, v.v. ⚫︎ゴミの分別で、不燃ごみの日は週に一度です。 ・Bản dịch: Ngày thu gom rác không cháy được chỉ có một lần một tuần.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 不燃ごみ khi bạn muốn nói về loại rác không thể đốt được. Nó rất quan trọng khi bạn phân loại rác ở Nhật Bản. Bạn cần phải để rác vào đúng túi, đúng ngày quy định để không làm phiền hàng xóm.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 不燃ごみ được viết bằng: * Hiragana: ふねんごみ * Kanji: 不燃ごみ ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 燃えないゴミ (Moe nai gomi): Rác không cháy được (tương tự) ⚫︎ 粗大ゴミ (Sodai gomi): Rác lớn (tùy thuộc vào quy định của từng địa phương, một số loại rác lớn có thể được coi là 不燃ごみ, hoặc cần phải trả thêm phí).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 可燃ごみ (Kanen gomi): Rác cháy được

Ví dụ câu 1

このビンは《不燃ごみに出してください。》 ・Bản dịch: Xin vui lòng vứt chai này vào thùng rác không cháy được. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người nghe cách phân loại rác, cụ thể là chai lọ bằng thủy tinh.

Ví dụ câu 2

《不燃ごみの出し方を教えてください。》 ・Bản dịch: Xin vui lòng chỉ cho tôi cách vứt rác không cháy được. ・Giải thích: Câu này được dùng để hỏi về quy trình hoặc hướng dẫn cụ thể về việc phân loại và vứt bỏ rác không cháy được.

Nguồn gốc

不燃 nghĩa là "không cháy được" (不: không, 燃: cháy). ごみ (gomi) nghĩa là "rác". Vì vậy, từ này đơn giản kết hợp nghĩa của hai từ để chỉ loại rác không thể đốt cháy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud