Nihongo

ごみ箱(ごみばこ、gomibako)
- thùng rác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ご

ご

MI

み

み

BAKO

箱

ばこ

ごみ箱 (ごみばこ, phiên âm: gomibako) có nghĩa là "thùng rác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thùng rác
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ごみ箱 có nghĩa là thùng rác, sọt rác, hoặc hộp đựng rác. Nó là một vật dụng được sử dụng để chứa và chứa đựng rác thải.

Ví dụ cụ thể

⚫︎教室にごみ箱がありますか? Dịch: Có thùng rác trong lớp học không? ⚫︎ごみ箱がいっぱいなので、ゴミを捨ててください。 Dịch: Thùng rác đã đầy, hãy vứt rác đi. ⚫︎このごみ箱はプラスチックのゴミ用です。 Dịch: Thùng rác này dành cho rác thải nhựa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ごみ箱 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về thùng rác, ví dụ như: ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về vị trí của thùng rác. ⚫︎Khi bạn muốn yêu cầu ai đó vứt rác vào thùng. ⚫︎Khi bạn muốn chỉ ra loại rác cần bỏ vào thùng.

Cách viết

ごみ箱 được viết chủ yếu bằng hiragana: ごみばこ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji: ゴミ箱. ⚫︎ごみ (ゴミ): có nghĩa là rác. ⚫︎箱(はこ): có nghĩa là hộp, thùng. Okurigana (phần đuôi hiragana) trong trường hợp này luôn là 箱(はこ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎くずかご (kuzukago): cũng có nghĩa là thùng rác, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc văn phòng. ⚫︎ダストボックス (dasutobokkusu): từ mượn từ tiếng Anh "dustbox", cũng có nghĩa là thùng rác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ごみ箱, vì nó chỉ đơn giản là chỉ một vật chứa rác.

Ví dụ câu 1

公園にごみ箱が少ないですね。 ・Bản dịch: Công viên có ít thùng rác nhỉ. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc thiếu số lượng thùng rác trong công viên.

Ví dụ câu 2

ごみ箱のゴミを捨ててくれませんか。 ・Bản dịch: Bạn có thể vứt rác trong thùng rác không? ・Giải thích: Đây là một cách lịch sự để yêu cầu ai đó vứt rác.

Nguồn gốc

ごみ (gomi) trong ごみ箱 có nguồn gốc từ việc chỉ các loại rác thải. 箱(hako) có nghĩa là hộp hoặc thùng, một vật chứa. Vì vậy, ごみ箱 đơn giản là một chiếc thùng để đựng rác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud