Nihongo

ごみ(ごみ、gomi)
- rác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ご

ご

MI

み

み

ごみ (ごみ, phiên âm: gomi) có nghĩa là "rác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:rác
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ごみ có nghĩa là "rác" hoặc "chất thải". Nó đề cập đến bất kỳ vật liệu nào bị loại bỏ vì không còn hữu ích, không mong muốn hoặc không còn giá trị sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋にごみがあります。 Dịch: Trong phòng có rác. ⚫︎ごみを捨ててください。 Dịch: Hãy vứt rác đi. ⚫︎このごみは燃えますか? Dịch: Loại rác này có cháy được không?

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng ごみ khi bạn muốn nói về rác nói chung, bao gồm rác thải sinh hoạt, rác công nghiệp, v.v. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi bạn muốn mô tả một nơi có rác, yêu cầu ai đó vứt rác, hoặc hỏi về cách xử lý rác. ⚫︎Lưu ý rằng, trong tiếng Nhật, việc phân loại rác rất quan trọng. Khi nói về rác, bạn có thể cần phải chỉ rõ loại rác (ví dụ: rác cháy được, rác không cháy được, rác tái chế).

Cách viết

⚫︎ごみ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎Chữ Hán của ごみ là ごみ (ゴミ), nhưng nó hiếm khi được sử dụng và thường chỉ thấy trong các văn bản chuyên môn hoặc chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ゴミ (gomi): Là cách viết bằng katakana của ごみ. ⚫︎廃棄物 (haikibutsu): Chất thải, rác thải (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật). ⚫︎くず (kuzu): Rác thải vụn, mảnh vụn.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ khái niệm. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự sạch sẽ, như きれい (kirei - sạch đẹp) có thể được xem là trái nghĩa về mặt ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

公園にごみを捨てないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng vứt rác ở công viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng ごみ để nói về rác nói chung và đưa ra lời khuyên.

Ví dụ câu 2

ごみの分別は大切です。 ・Bản dịch: Việc phân loại rác rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại rác để bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ ごみ không rõ ràng. Tuy nhiên, nó được cho là xuất phát từ những vật chất không có giá trị và bị loại bỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud