躾(しつけ、shitsuke)
- rèn luyện/dạy dỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITSUKE
躾
しつけ
躾 (しつけ, phiên âm: shitsuke) có nghĩa là "rèn luyện/dạy dỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | rèn luyện/dạy dỗ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
躾 (しつけ) trong tiếng Việt có nghĩa là "dạy dỗ", "rèn luyện", hoặc "giáo dục". Nó bao gồm việc dạy cho trẻ em hoặc người khác các quy tắc ứng xử, đạo đức, và kỹ năng xã hội để họ có thể sống hòa nhập và thành công trong xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là kỷ luật, mà còn bao gồm việc nuôi dưỡng và hướng dẫn. Nó thường liên quan đến việc dạy dỗ những điều đúng đắn, chẳng hạn như cách cư xử lịch sự, tôn trọng người khác, tự lập, và làm những điều tốt. 躾 cũng có thể bao gồm việc dạy về vệ sinh cá nhân, ăn uống đúng cách, và những kỹ năng sống khác.
⚫︎ 子供の躾は親の責任です。 Dịch: Việc dạy dỗ con cái là trách nhiệm của cha mẹ. ⚫︎ 犬の躾教室に通っています。 Dịch: Tôi đang theo học một lớp huấn luyện chó. ⚫︎ 彼はとても躾がなっていて、好感が持てる。 Dịch: Anh ấy rất được giáo dục, rất đáng mến.
Bạn có thể sử dụng 躾 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về việc dạy dỗ hoặc giáo dục. Nó có thể được dùng khi nói về việc dạy dỗ trẻ em, huấn luyện động vật, hoặc thậm chí là việc rèn luyện bản thân. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với quá trình giáo dục.
Từ 躾 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 躾, và được đọc là しつけ (shitsuke) trong hiragana. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là け.
⚫︎ 教育(きょういく - kyouiku): giáo dục ⚫︎ しつけけいこ(shitsuke keiko): luyện tập, hướng dẫn ⚫︎ 訓練(くんれん - kunren): huấn luyện ⚫︎ 指導(しどう - shidou): chỉ đạo, hướng dẫn
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ thể hiện sự thiếu giáo dục hoặc không tuân thủ có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 無作法(ぶさほう - busahou): vô phép, bất lịch sự ⚫︎ 無礼(ぶれい - burei): vô lễ
彼女は子供の躾にとても熱心です。 ・Bản dịch: Cô ấy rất nhiệt tình trong việc dạy dỗ con cái. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ rất quan tâm và dành nhiều thời gian, công sức để dạy dỗ con cái.
この犬は躾ができていて、とてもおとなしいです。 ・Bản dịch: Con chó này được huấn luyện tốt và rất ngoan ngoãn. ・Giải thích: Câu này mô tả con chó đã được dạy dỗ và có hành vi tốt.
Nguồn gốc của từ 躾 đến từ việc nông nghiệp. Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc chăm sóc, nuôi dưỡng cây trồng. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để bao gồm việc nuôi dạy con người, và cuối cùng trở thành từ có nghĩa là "dạy dỗ" và "rèn luyện" như ngày nay.