整頓(せいとん、seiton)
- chỉnh tề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEITON
整頓
せいとん
整頓 (せいとん, phiên âm: seiton) có nghĩa là "chỉnh tề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chỉnh tề |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEITON
整頓
せいとん
整頓 (せいとん, phiên âm: seiton) có nghĩa là "chỉnh tề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chỉnh tề |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |