整理(せいり、seiri)
- sắp xếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIRI
整理
せいり
整理 (せいり, phiên âm: seiri) có nghĩa là "sắp xếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sắp xếp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIRI
整理
せいり
整理 (せいり, phiên âm: seiri) có nghĩa là "sắp xếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sắp xếp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |