整理(せいり、seiri)
- sắp xếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIRI
整理
せいり
整理 (せいり, phiên âm: seiri) có nghĩa là "sắp xếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | sắp xếp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
整理 整理có nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp, tổ chức, hoặc quản lý một cách gọn gàng và có trật tự. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ những thứ không cần thiết, sắp xếp lại những thứ còn lại, và tạo ra một môi trường ngăn nắp, dễ tìm kiếm. 整理 có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ đồ vật trong nhà, tài liệu, thông tin, đến công việc và suy nghĩ.
⚫︎部屋を整理する。 Dịch: Dọn dẹp phòng. ⚫︎書類を整理する。 Dịch: Sắp xếp tài liệu. ⚫︎考えを整理する。 Dịch: Sắp xếp suy nghĩ (tư duy).
⚫︎整理整理 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng khi muốn diễn tả hành động dọn dẹp nhà cửa, văn phòng, hoặc bất kỳ không gian nào. ⚫︎Ngoài ra, 整理 cũng được sử dụng để chỉ việc tổ chức thông tin, kế hoạch, hoặc thậm chí là suy nghĩ của bạn. ⚫︎Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎Chữ Hán: 整理 ⚫︎Hiragana: せいり ⚫︎Katakana: セイリ (ít dùng) ⚫︎Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là り. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎片付ける (かたづける): Dọn dẹp, cất dọn (đồ đạc). ⚫︎片付け (かたづけ): Sự dọn dẹp, việc sắp xếp. ⚫︎整頓 (せいとん): Sắp xếp, chỉnh đốn (thường dùng cho vật dụng và không gian). ⚫︎分類 (ぶんるい): Phân loại.
⚫︎散らかす (ちらかす): Bừa bộn, làm lộn xộn. ⚫︎散らかる (ちらかる): Bị bừa bộn, lộn xộn. ⚫︎ごちゃごちゃする: Lộn xộn, rối tung.
本棚の上の本を整理しました。 ・Bản dịch: Tôi đã sắp xếp lại sách trên giá sách. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động sắp xếp và tổ chức sách một cách có trật tự.
会議の議事録を整理して、報告書を作成します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ sắp xếp biên bản cuộc họp và chuẩn bị báo cáo. ・Giải thích: Ở đây, 整理 được sử dụng để chỉ việc tổ chức và sắp xếp thông tin trong biên bản cuộc họp.
Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ: ⚫︎整 (せい): chỉnh, sửa, làm cho ngay ngắn. ⚫︎理 (り): lý, điều chỉnh, sắp xếp.