Nihongo

哺乳類(ほにゅうるい、honyuurui)
- động vật có vú

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONYUURUI

哺乳類

ほにゅうるい

哺乳類 (ほにゅうるい, phiên âm: honyuurui) có nghĩa là "động vật có vú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:động vật có vú
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

哺乳類 (ほにゅうるい - honyuurui) trong tiếng Việt có nghĩa là "lớp động vật có vú". Đây là một nhóm động vật được phân loại dựa trên một số đặc điểm chung, trong đó đặc trưng nhất là việc chúng có tuyến vú để tiết sữa nuôi con.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 哺乳類は温血動物です。 Dịch: Động vật [哺乳類] là động vật máu nóng. ⚫︎ イルカは海に住む[哺乳類]です。 Dịch: Cá heo là [哺乳類] sống ở biển. ⚫︎ 犬と猫は身近な[哺乳類]です。 Dịch: Chó và mèo là các loài [哺乳類] gần gũi với chúng ta.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn nói về các loài động vật có vú nói chung, hoặc khi muốn phân loại động vật theo nhóm. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục, hoặc trong các cuộc trò chuyện về động vật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 哺乳類. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ほにゅうるい (honyuurui). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, vì 哺乳類 là một thuật ngữ khoa học cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như: ⚫︎ 動物 (doubutsu) - động vật (nói chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các nhóm động vật khác để đối lập: ⚫︎ 鳥類 (chourui) - lớp chim. ⚫︎ 魚類 (gyorui) - lớp cá. ⚫︎ 爬虫類 (hachuurui) - lớp bò sát. ⚫︎ 両生類 (ryouseirui) - lớp lưỡng cư.

Ví dụ câu 1

コアラはオーストラリアに生息する[哺乳類]です。 ・Bản dịch: Gấu Koala là một loài [哺乳類] sống ở Úc. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về môi trường sống của một loài [哺乳類] cụ thể.

Ví dụ câu 2

[哺乳類]は地球上に多様な種が存在します。 ・Bản dịch: [哺乳類] có sự đa dạng về loài trên Trái Đất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự đa dạng của các loài [哺乳類].

Nguồn gốc

Từ 哺乳類 được tạo thành từ các chữ Hán: 哺乳 (honyuu) - cho con bú, và 類 (rui) - loại, lớp. Nó chỉ đến nhóm động vật có đặc điểm là tiết sữa để nuôi con non.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud