磁石(じしゃく、jishaku)
- nam châm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISHAKU
磁石
じしゃく
磁石 (じしゃく, phiên âm: jishaku) có nghĩa là "nam châm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nam châm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
磁石 (じしゃく) có nghĩa là "nam châm" trong tiếng Việt. Đây là một vật thể có khả năng hút các vật bằng sắt, thép hoặc các vật liệu từ tính khác. Nam châm có hai cực, Bắc và Nam, và chúng hút nhau hoặc đẩy nhau tùy thuộc vào hướng của chúng.
⚫︎磁石は鉄を引きつけます。 ・Dịch: Nam châm hút sắt. ⚫︎子供たちは磁石で遊んでいます。 ・Dịch: Bọn trẻ đang chơi với nam châm.
Bạn có thể sử dụng 磁石 khi nói về nam châm trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong khoa học, trò chơi, hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Nó được sử dụng để chỉ vật thể nam châm nói chung, bao gồm cả nam châm thanh, nam châm tròn, nam châm hình móng ngựa, v.v.
磁石 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 磁石, và cách đọc (furigana) là じしゃく. Nó thường không được viết bằng hiragana hoặc katakana, trừ khi trong các tình huống đặc biệt (ví dụ: dành cho người mới bắt đầu học). Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 磁石 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan để mô tả các đặc tính của nam châm, ví dụ như: ⚫︎ 磁力 (じりょく) - lực từ ⚫︎ 磁界 (じかい) - từ trường
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 磁石. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các vật liệu không có từ tính hoặc không bị hút bởi nam châm.
この磁石はとても強いです。 ・Bản dịch: Nam châm này rất mạnh. ・Giải thích: Câu này mô tả về độ mạnh của nam châm được sử dụng.
磁石はS極とN極を持っています。 ・Bản dịch: Nam châm có cực S và cực N. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về hai cực của nam châm.
Chữ 磁 (じ) trong 磁石 có nghĩa là "từ tính" hoặc "nam châm", và chữ 石 (せき) có nghĩa là "đá". Ban đầu, từ này chỉ loại đá có từ tính tự nhiên, sau đó được mở rộng để chỉ các loại nam châm nói chung.