Nihongo

磁石じしゃくjishaku
- nam châm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JISHAKU

しゃ

磁石 (じしゃく, phiên âm: jishaku) có nghĩa là "nam châm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nam châm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud