火災(かさい、kasai)
- hỏa hoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASAI
火災
かさい
火災 (かさい, phiên âm: kasai) có nghĩa là "hỏa hoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hỏa hoạn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
火災火災 có nghĩa là "hỏa hoạn", "cháy", hoặc "vụ cháy". Nó đề cập đến một đám cháy không kiểm soát được gây ra thiệt hại về người và tài sản.
⚫︎火災が発生しました。 Dịch: Đã xảy ra hỏa hoạn. ⚫︎この建物は火災で全焼しました。 Dịch: Tòa nhà này đã bị thiêu rụi hoàn toàn trong vụ hỏa hoạn. ⚫︎火災報知器が鳴っています。 Dịch: Máy báo cháy đang kêu.
Bạn có thể sử dụng 火災火災 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả về các vụ cháy, bao gồm khi thông báo về một vụ cháy đang diễn ra, khi báo cáo về thiệt hại do cháy gây ra, hoặc khi thảo luận về các biện pháp phòng cháy chữa cháy.
火災火災 thường được viết bằng kanji. * 火 có nghĩa là "lửa". * 災 có nghĩa là "tai họa" hoặc "thảm họa". Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.
* 火事 (かじ): Cũng có nghĩa là "hỏa hoạn", nhưng thường dùng trong văn nói hơn. * 炎上 (えんじょう): Có nghĩa là "bốc cháy" hoặc "cháy lan" (thường dùng trong bối cảnh Internet hoặc xã hội).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc ngăn chặn hoặc dập tắt hỏa hoạn: * 消火 (しょうか): Dập lửa * 鎮火 (ちんか): Lửa tắt
近所で火災があり、煙がすごかったです。 ・Bản dịch: Gần nhà có hỏa hoạn, khói rất nhiều. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống có một vụ cháy xảy ra gần nhà.
火災保険に入っていますか? ・Bản dịch: Bạn có mua bảo hiểm hỏa hoạn không? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc có bảo hiểm để bảo vệ tài sản khỏi thiệt hại do 火災火災 gây ra.
火災火災 là một từ ghép được tạo thành từ hai chữ kanji: 火 (lửa) và 災 (tai họa, thảm họa). Sự kết hợp này thể hiện bản chất của 火災火災 là một sự kiện gây ra thảm họa do lửa gây ra.