Nihongo

待機します(たいきします、taikishimasu)
- chờ đợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIKI

待機

たいき

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

待機します (たいきします, phiên âm: taikishimasu) có nghĩa là "chờ đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chờ đợi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taikishimasu

Hiragana:たいきします

Thể lịch sự
(ます形)
たいきします待機します。stand by.
Thể từ điển
(辞書形)
待機するstand by
Thể liên dụng
(て形)
待機して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
待機しないnot stand by

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
待機したstand bied
Thể kết thúc
(終止形)
待機する。stand by.
Thể điều kiện
(仮定形)
待機すればif stand by
Thể ý chí
(意志形)
待機しよう !let's stand by
Thể mệnh lệnh
(命令形)
待機しろ !stand by !
Giải thích AI
Ý nghĩa

待機します có nghĩa là "chờ đợi", "chờ sẵn", hoặc "đang chờ". Nó diễn tả hành động ở trong trạng thái chuẩn bị, sẵn sàng để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó, thường là trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho đến khi có tín hiệu để bắt đầu. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc ở trạng thái không làm gì cả mà vẫn trong tư thế sẵn sàng khi có yêu cầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎飛行機は滑走路で待機します。 Dịch: Máy bay đang chờ ở đường băng. ⚫︎救急車は現場近くで待機します。 Dịch: Xe cứu thương đang chờ gần hiện trường. ⚫︎次の指示があるまで、ここで待機します。 Dịch: Cho đến khi có chỉ thị tiếp theo, tôi sẽ待機します ở đây.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 待機します trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn cần đợi một cái gì đó hoặc ai đó. ⚫︎ Khi bạn cần sẵn sàng cho một nhiệm vụ. ⚫︎ Trong các thông báo chính thức hoặc các tình huống công việc. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc ở trạng thái chờ đợi một cách lịch sự.

Cách viết

待機します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 待機します ⚫︎ Hiragana: たいきします Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ます. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 待つ (matsu): Chờ đợi (dạng thông thường hơn) ⚫︎ 控える (hikaeru): Chờ đợi (thường dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc cần sự thận trọng) ⚫︎ 待機する (taiki suru): (Dạng danh từ-động từ, mang ý nghĩa giống với 待機します)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 出発します (shuppatsu shimasu): Khởi hành, xuất phát ⚫︎ 開始します (kaishi shimasu): Bắt đầu ⚫︎ 行動します (koudou shimasu): Hành động

Ví dụ câu 1

会議が始まるまで、ロビーで待機します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ chờ ở sảnh cho đến khi cuộc họp bắt đầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 待機します để diễn tả việc chờ đợi một sự kiện (cuộc họp) bắt đầu.

Ví dụ câu 2

スタッフは、お客様のご到着を待機します。 ・Bản dịch: Nhân viên đang chờ khách đến. ・Giải thích: Câu này sử dụng 待機します để diễn tả việc nhân viên trong trạng thái chờ đợi khách.

Nguồn gốc

待機 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ hai chữ Kanji: 待 (tai - chờ đợi) và 機 (ki - cơ hội, máy móc, thời điểm). Vì vậy, 待機します có nghĩa đen là "chờ đợi thời điểm" hoặc "sẵn sàng với cơ hội".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud