Nihongo

氷(こおり、koori)
- nước đá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOORI

氷

こおり

氷 (こおり, phiên âm: koori) có nghĩa là "nước đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:nước đá
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

氷 có nghĩa là "đá" hoặc "nước đá". Nó chỉ trạng thái rắn của nước khi ở nhiệt độ thấp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コップに氷を入れます。 ・Dịch: Tôi cho đá vào cốc. ⚫︎夏は氷が美味しい。 ・Dịch: Mùa hè ăn đá rất ngon. ⚫︎氷点下になると水が凍る。 ・Dịch: Khi xuống dưới điểm đóng băng, nước sẽ đông lại thành đá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 氷 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về đá hoặc nước đá. Ví dụ, khi bạn muốn thêm đá vào đồ uống, khi nói về thời tiết lạnh giá, hoặc khi bạn đang ăn kem.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 氷 ⚫︎ Hiragana: こおり ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ アイス (aisu): Nước đá (từ mượn tiếng Anh "ice"). ⚫︎ 氷塊 (hyoukai): Tảng băng, khối băng. ⚫︎ アイスキューブ (aisukyuubu): Viên đá (từ mượn tiếng Anh "ice cube").

Từ trái nghĩa

⚫︎ 熱 (netsu): Nhiệt, nóng. ⚫︎ 湯 (yu): Nước nóng. ⚫︎ 温かい (atatakai): Ấm áp.

Ví dụ câu 1

飲み物に氷を入れてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho đá vào đồ uống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 氷 để yêu cầu thêm đá vào đồ uống.

Ví dụ câu 2

氷が溶けて水になった。 ・Bản dịch: Đá đã tan chảy và trở thành nước. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi trạng thái của 氷 từ rắn sang lỏng.

Nguồn gốc

氷 có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện hình ảnh của nước đã đông lại thành đá.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud