Nihongo

石(いし、ishi)
- đá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISHI

石

いし

石 (いし, phiên âm: ishi) có nghĩa là "đá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:đá
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

石 石 có nghĩa là "đá" hoặc "hòn đá". Nó chỉ vật liệu cứng, khoáng chất tự nhiên, thường có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Đá có thể được tìm thấy trong tự nhiên, được dùng để xây dựng, làm đồ trang sức, hoặc dùng trong các hoạt động khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に石があります。 Dịch: Có một hòn đá trong vườn. ⚫︎石を投げる。 Dịch: Ném đá. ⚫︎この石は美しい。 Dịch: Hòn đá này đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 石 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả đá. ⚫︎Khi nói về vật liệu: 石の家(ngôi nhà đá), 石の壁(tường đá). ⚫︎Khi nói về đá cụ thể: あの石を見て(nhìn hòn đá kia). ⚫︎Khi nói về các hành động liên quan đến đá: 石を拾う(nhặt đá), 石を割る(đập vỡ đá).

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 石 ⚫︎Hiragana: いし ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ khác để chỉ đá trong những ngữ cảnh cụ thể: ⚫︎岩(iwa): Tảng đá lớn, tảng đá. ⚫︎小石(koishi): Hòn đá nhỏ, sỏi.

Từ trái nghĩa

⚫︎Các từ trái nghĩa không trực tiếp tồn tại. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ các vật liệu khác: ⚫︎木(ki): Gỗ. ⚫︎紙(kami): Giấy.

Ví dụ câu 1

川にたくさんの石がありました。 ・Bản dịch: Có rất nhiều đá ở dưới sông. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự hiện diện của nhiều hòn đá trong một con sông.

Ví dụ câu 2

その石はとても重い。 ・Bản dịch: Hòn đá đó rất nặng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đặc tính về trọng lượng của hòn đá.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 石 có thể truy nguyên từ thời cổ đại, khi đá là một vật liệu quan trọng trong đời sống của con người. Chữ tượng hình ban đầu mô tả hình dạng của một hòn đá.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud