Nihongo

差し込みます(さしこみます、sashikomimasu)
- cắm vào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

差

さ

SHI

し

し

KO

込

こ

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

差し込みます (さしこみます, phiên âm: sashikomimasu) có nghĩa là "cắm vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cắm vào
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sashikomimasu

Hiragana:さしこみます

Thể lịch sự
(ます形)
さしこみます差し込みます。plug in.
Thể từ điển
(辞書形)
差し込むplug in
Thể liên dụng
(て形)
差し込んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
差し込まないnot plug in

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
差し込んだplug inned
Thể kết thúc
(終止形)
差し込む。plug in.
Thể điều kiện
(仮定形)
差し込めばif plug in
Thể ý chí
(意志形)
差し込もう !let's plug in
Thể mệnh lệnh
(命令形)
差し込め !plug in !
Giải thích AI
Ý nghĩa

差し込みます nghĩa là "cắm vào", "gắn vào", "nhét vào" hoặc "lồng vào". Nó mô tả hành động đưa một vật vào một vị trí hoặc không gian khác, thường là để kết nối, cố định hoặc hoàn thành một tác vụ. Hành động này có thể liên quan đến việc cắm phích cắm vào ổ điện, gắn một bộ phận vào một thiết bị, hoặc thậm chí là nhét một tờ giấy vào một ngăn kéo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プラグをコンセントに 差し込みます Dịch: Cắm phích cắm vào ổ cắm. ⚫︎USBケーブルをパソコンに 差し込みます Dịch: Cắm cáp USB vào máy tính. ⚫︎カードをスロットに 差し込みます Dịch: Cắm thẻ vào khe.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 差し込みます khi bạn muốn diễn tả hành động cắm, gắn, nhét hoặc lồng một vật vào một thứ gì đó. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các hoạt động kỹ thuật, điện tử đến những hoạt động đơn giản hàng ngày. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật mà bạn muốn 差し込む.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là さしこみます hoặc kết hợp với kanji là 差し込みます. Kanji: 差し込み (差し: đưa vào, 込み: vào). Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là みます. Các dạng biến đổi của động từ này bao gồm: ⚫︎ Thể ます: 差し込みます (thể lịch sự) ⚫︎ Thể từ điển: 差し込む ⚫︎ Thể て: 差し込んで ⚫︎ Thể quá khứ: 差し込みました

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 入れる (ireru): cho vào, bỏ vào ⚫︎ はめ込む (hamekomu): lắp vào, cài vào ⚫︎ 挿入する (sounyuu suru): chèn vào, đưa vào (tính trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 抜く (nuku): rút ra, tháo ra ⚫︎ 取り外す (torihazusu): tháo ra, gỡ ra

Ví dụ câu 1

このコードをコンセントに 差し込んで、電源を入れてください。 ・Bản dịch: Hãy cắm dây này vào ổ điện và bật nguồn. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách sử dụng một thiết bị bằng cách yêu cầu cắm dây nguồn vào ổ điện.

Ví dụ câu 2

新しい部品を機械に 差し込むのに少し苦労しました。 ・Bản dịch: Tôi đã gặp một chút khó khăn khi gắn bộ phận mới vào máy móc. ・Giải thích: Câu này mô tả việc gặp khó khăn khi thực hiện hành động 差し込む, cho thấy một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai thành phần chính: 差し (sashi) có nghĩa là "đưa vào, hướng tới" và 込み (komi) có nghĩa là "vào trong". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa là đưa một vật vào bên trong hoặc gắn vào một vị trí nhất định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud