Nihongo

延長コード(えんちょうコード、enchoukoーdo)
- dây nối dài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ENCHOU

延長

えんちょう

KO

コ

コ

ー

ー

ー

DO

ド

ド

延長コード (えんちょうコード, phiên âm: enchoukoーdo) có nghĩa là "dây nối dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:dây nối dài
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

延長コード (えんちょうコード - Enchou kōdo) trong tiếng Việt có nghĩa là "dây nối dài" hoặc "dây điện kéo dài". Đây là một thiết bị dùng để kéo dài khoảng cách của ổ cắm điện, cho phép bạn kết nối các thiết bị điện ở những vị trí xa ổ cắm gốc. 延長コード thường bao gồm một phích cắm (để cắm vào ổ điện) và nhiều ổ cắm (để cắm các thiết bị điện khác). Nó cung cấp sự linh hoạt trong việc sử dụng các thiết bị điện, đặc biệt là trong những tình huống mà vị trí của ổ cắm điện không thuận tiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コンセントが足りないので、延長コードを使います。 ・Bản dịch: Vì không đủ ổ cắm, tôi sẽ dùng dây nối dài. ⚫︎テレビの電源コードが短いので、延長コードが必要ですね。 ・Bản dịch: Vì dây nguồn của tivi ngắn, chúng ta cần dây nối dài nhỉ. ⚫︎パソコンの充電器を繋ぐために、延長コードを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một dây nối dài để cắm bộ sạc máy tính.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 延長コード khi cần kéo dài khoảng cách của nguồn điện. Thông thường, bạn sẽ sử dụng nó trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần cắm nhiều thiết bị điện nhưng chỉ có một ổ cắm điện duy nhất. ⚫︎ Khi vị trí của ổ cắm điện quá xa thiết bị bạn muốn sử dụng. ⚫︎ Khi dây nguồn của thiết bị quá ngắn. Bạn có thể dùng 延長コード trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống khi bạn cần giải thích về việc sử dụng điện.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 延長コード được viết bằng katakana là: 延長コード ⚫︎ Kanji của 延長 (えんちょう) là 延長, có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng". ⚫︎ Kanji của コード là コード, đây là một từ mượn từ tiếng Anh "cord" (dây). ⚫︎ Cách viết khác là dùng hiragana: えんちょうコード. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Dây nối dài ⚫︎ Ổ cắm kéo dài ⚫︎ Ổ cắm di động (tùy thuộc vào ngữ cảnh và thiết kế của 延長コード)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 延長コード là một thiết bị cụ thể. Tuy nhiên, có thể nói ngược lại với việc không cần dùng 延長コード, chẳng hạn khi các thiết bị điện được đặt gần ổ cắm.

Ví dụ câu 1

部屋の隅で掃除機を使いたいので、延長コードを持ってきます。 ・Bản dịch: Vì tôi muốn dùng máy hút bụi ở góc phòng, tôi sẽ mang theo dây nối dài. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao người nói cần dùng 延長コード.

Ví dụ câu 2

この延長コードは安全規格に適合していますか? ・Bản dịch: Dây nối dài này có tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn không? ・Giải thích: Câu này là một ví dụ về việc hỏi về sự an toàn của 延長コード.

Nguồn gốc

延長コード là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 延長 (えんちょう - enchou), có nghĩa là "kéo dài", và コード (kōdo), mượn từ tiếng Anh "cord", có nghĩa là "dây". Vì vậy, từ này được hình thành để chỉ một loại dây dùng để kéo dài nguồn điện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud