コンセント(コンセント、konseンto)
- ổ cắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
コ
コ
N
ン
ン
SE
セ
セ
N
ン
ン
TO
ト
ト
コンセント (コンセント, phiên âm: konseンto) có nghĩa là "ổ cắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ổ cắm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
コンセント (kon sento) là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là ổ cắm điện, phích cắm điện, hoặc đôi khi có thể hiểu là "điểm kết nối điện". Nó dùng để chỉ thiết bị trên tường hoặc ở nơi nào đó mà bạn cắm phích cắm vào để lấy điện.
⚫︎コンセントが足りないから、タコ足配線を使う。 Dịch: Vì không đủ ổ cắm, tôi dùng ổ cắm nhiều lỗ. ⚫︎このコンセントは使えない。 Dịch: Ổ cắm này không dùng được. ⚫︎コンセントからプラグを抜いてください。 Dịch: Xin hãy rút phích cắm khỏi ổ cắm.
Bạn có thể sử dụng コンセント trong các tình huống hàng ngày khi nói về việc cắm hoặc rút phích cắm, hoặc khi muốn chỉ ra vị trí của ổ cắm điện. Nó rất hữu ích khi bạn cần mô tả vấn đề liên quan đến điện, ví dụ như ổ cắm hỏng hoặc không đủ ổ cắm.
Từ này được viết bằng katakana: コンセント. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ để diễn tả tương tự, ví dụ như "電源プラグの差し込み口" (den'gen puragu no sashikomi-guchi) - "cổng cắm phích cắm".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
携帯電話を充電するために、コンセントを探しています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm ổ cắm để sạc điện thoại. ・Giải thích: Câu này sử dụng コンセント để chỉ mục đích tìm kiếm một vị trí có ổ cắm điện.
この部屋にはコンセントが少ないので、延長コードが必要ですね。 ・Bản dịch: Vì phòng này có ít ổ cắm, tôi cần dây nối dài. ・Giải thích: Câu này sử dụng コンセント để giải thích về sự cần thiết của dây nối dài do số lượng ổ cắm hạn chế.
コンセント là từ mượn từ tiếng Anh "consent", có nghĩa là "sự đồng ý". Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ "concent" - viết tắt của "concentric plug", chỉ loại phích cắm điện tròn và ổ cắm tương ứng. Sau này từ này dần trở thành từ chỉ chung về ổ cắm điện.