コンセント(コンセント、konseンto)
- ổ cắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
コ
コ
N
ン
ン
SE
セ
セ
N
ン
ン
TO
ト
ト
コンセント (コンセント, phiên âm: konseンto) có nghĩa là "ổ cắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ổ cắm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |