型(かた、kata)
- kiểu/mẫu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATA
型
かた
型 (かた, phiên âm: kata) có nghĩa là "kiểu/mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kiểu/mẫu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATA
型
かた
型 (かた, phiên âm: kata) có nghĩa là "kiểu/mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kiểu/mẫu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |