型(かた、kata)
- kiểu/mẫu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATA
型
かた
型 (かた, phiên âm: kata) có nghĩa là "kiểu/mẫu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kiểu/mẫu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
型型, được đọc là かた, có rất nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến hình dạng, khuôn mẫu, kiểu dáng, hoặc loại hình. Nó có thể chỉ một hình dạng cụ thể, một khuôn mẫu để làm gì đó, hoặc một phong cách, loại hình nhất định.
⚫︎ このケーキはハート型です。 ・Bản dịch: Bánh này có hình trái tim. ⚫︎ 木型を使って、靴を作ります。 ・Bản dịch: Tôi dùng khuôn gỗ để làm giày. ⚫︎ あの人は型通りの生き方をしていますね。 ・Bản dịch: Người đó sống một cuộc sống theo khuôn mẫu.
⚫︎型型 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Nó có thể dùng để mô tả hình dạng của một vật thể (ví dụ: hình vuông, hình tròn), ⚫︎ chỉ khuôn mẫu để làm ra một sản phẩm (ví dụ: khuôn đúc kim loại), ⚫︎ hoặc chỉ một kiểu, một phong cách (ví dụ: phong cách sống, kỹ thuật võ thuật). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng 型型 để chỉ ra hình dạng, loại hình, hoặc khuôn mẫu.
⚫︎ Từ 型型 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc là かた (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng không có sự biến đổi trong okurigana.
⚫︎ 形: Hình dạng, hình thức (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp, nhưng thường nhấn mạnh về hình dáng bên ngoài hơn 型型). ⚫︎ スタイル: Phong cách (mượn từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ phong cách, kiểu dáng hiện đại). ⚫︎ タイプ: Kiểu, loại (mượn từ tiếng Anh, thường dùng để phân loại). ⚫︎ パターン: Khuôn mẫu (mượn từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ khuôn mẫu, cách thức lặp lại).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 型型 rất đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể coi "không có hình dạng" hoặc "khác biệt" là trái nghĩa.
このロボットは、最新のモデル型です。 ・Bản dịch: Robot này là mẫu mới nhất. ・Giải thích: Ở đây, 型型 chỉ loại, mẫu của sản phẩm.
武道の型を練習します。 ・Bản dịch: Tôi luyện tập các bài tập (kata) trong võ thuật. ・Giải thích: Ở đây, 型型 chỉ các bài tập, các hình thức luyện tập được định sẵn trong võ thuật.
Nguồn gốc của chữ Hán 型型 có liên quan đến việc đúc khuôn và định hình. Nó biểu thị ý tưởng về việc tạo ra một hình dạng cố định bằng cách sử dụng một khuôn mẫu.