形式(けいしき、keishiki)
- hình thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISHIKI
形式
けいしき
形式 (けいしき, phiên âm: keishiki) có nghĩa là "hình thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hình thức |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
形式形式 (けいしき - keishiki) trong tiếng Việt có nghĩa là "hình thức", "cách thức", "thể thức", "hình thái" hoặc "khuôn khổ". Nó dùng để chỉ cách thức một sự vật, sự việc được biểu hiện, diễn ra hoặc được trình bày. Nó tập trung vào cấu trúc, quy tắc, hoặc phương pháp cụ thể.
⚫︎ 書類の形式 ・Dịch: Hình thức của tài liệu. ⚫︎ 形式的な挨拶 ・Dịch: Lời chào hỏi theo hình thức. ⚫︎ 会議の形式 ・Dịch: Thể thức của cuộc họp.
⚫︎ Bạn có thể dùng 形式形式 khi muốn nói về: * Cách trình bày của một tài liệu hoặc báo cáo. * Phong cách hoặc thể thức trong giao tiếp. * Cấu trúc của một sự kiện hoặc hoạt động. * Các quy tắc hoặc khuôn khổ nhất định. ⚫︎ Nên dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác.
⚫︎ 形式 được viết bằng chữ Hán tự. ⚫︎ Cách đọc: けいしき (keishiki) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 様式 (ようしき - youshiki): phong cách, kiểu cách. ⚫︎ スタイル (sutairu): phong cách (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 方法 (ほうほう - houhou): phương pháp, cách thức. ⚫︎ 体裁 (ていさい - teisai): hình thức, diện mạo.
⚫︎ Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể dùng các từ chỉ sự không có quy củ, tự do như: * 自由 (じゆう - jiyuu): tự do.
このレポートは形式が整っていません。 ・Bản dịch: Báo cáo này không có hình thức chỉnh chu. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng báo cáo cần phải được trình bày theo một khuôn khổ nhất định.
入学試験の形式について説明します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ giải thích về hình thức của kỳ thi tuyển sinh. ・Giải thích: Câu này đề cập đến cấu trúc và quy định của kỳ thi.
形式 là một từ Hán-Việt, có nghĩa là hình thức, thể thức. Nó được cấu thành từ hai chữ Hán: * 形 (kei): hình, dạng. * 式 (shiki): thức, kiểu, phương thức. Kết hợp lại tạo thành khái niệm "hình thức" hoặc "cách thức".