天気図(てんきず、tenkizu)
- bản đồ thời tiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKIZU
天気図
てんきず
天気図 (てんきず, phiên âm: tenkizu) có nghĩa là "bản đồ thời tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bản đồ thời tiết |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
天気図 (てんきず) có nghĩa là "bản đồ thời tiết" hoặc "biểu đồ thời tiết". Đây là một bản đồ thể hiện các yếu tố thời tiết như áp suất, nhiệt độ, hướng gió, và lượng mưa tại một khu vực cụ thể vào một thời điểm nhất định. Nó được sử dụng để dự báo thời tiết và phân tích các hệ thống thời tiết.
⚫︎ 天気図を見ると、明日は雨が降るのがわかります。 ・Bản dịch: Nhìn vào bản đồ thời tiết, bạn có thể thấy rằng trời sẽ mưa vào ngày mai. ⚫︎ 専門家は天気図を分析して、台風の進路を予測します。 ・Bản dịch: Các chuyên gia phân tích bản đồ thời tiết để dự báo đường đi của bão.
Bạn có thể sử dụng 天気図 khi bạn nói về việc xem, phân tích, hoặc sử dụng bản đồ thời tiết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dự báo thời tiết, phân tích thời tiết, hoặc các cuộc thảo luận về thời tiết nói chung.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 天気図. ⚫︎ Cách đọc là てんきず (tenkizu) khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến thời tiết như sau có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự: ⚫︎ 気象図 (きしょうず) - biểu đồ khí tượng (rộng hơn 天気図, bao gồm nhiều yếu tố hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今日の《天気図によると、午後から風が強くなるそうです。》 ・Bản dịch: Theo bản đồ thời tiết hôm nay, gió sẽ mạnh lên từ buổi chiều. ・Giải thích: Câu này sử dụng 天気図 để chỉ ra thông tin về thời tiết được lấy từ bản đồ.
テレビで《天気図を見て、明日の服装を決めました。》 ・Bản dịch: Tôi đã xem bản đồ thời tiết trên TV và quyết định trang phục cho ngày mai. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 天気図 để ra quyết định về trang phục dựa trên dự báo thời tiết.
Từ "天気" (tenki) có nghĩa là "thời tiết" và "図" (zu) có nghĩa là "bản đồ" hoặc "biểu đồ". Do đó, 天気図 được hình thành từ việc kết hợp hai từ này để tạo thành khái niệm "bản đồ thời tiết".