Nihongo

模様(もよう、moyou)
- hoa văn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOYOU

模様

もよう

模様 (もよう, phiên âm: moyou) có nghĩa là "hoa văn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:hoa văn
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

模様 (もよう) có nhiều nghĩa, thường liên quan đến hình thức, mẫu mã, hoặc tình hình.

⚫︎ Nó có thể chỉ về các hoa văn, họa tiết trên bề mặt của một vật thể, chẳng hạn như vải, giấy dán tường, hoặc thậm chí là làn da. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ về trạng thái, tình hình, hoặc dấu hiệu của một sự việc hoặc hiện tượng nào đó. ⚫︎ Ngoài ra, 模様 còn có thể ám chỉ "khả năng" hoặc "triển vọng" của một điều gì đó sẽ xảy ra. Ví dụ cụ thể

⚫︎ 服の模様 Dịch: Hoa văn của chiếc áo. ⚫︎ 空の模様 Dịch: Tình hình (thời tiết) trên bầu trời. ⚫︎ 今後の経済の模様 Dịch: Triển vọng của nền kinh tế trong tương lai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 模様 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

⚫︎ Để miêu tả các hoa văn trang trí. ⚫︎ Để nói về tình hình hiện tại hoặc dự đoán tình hình tương lai. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài viết. Cách viết

Từ 模様 được viết bằng:

⚫︎ Hiragana: もよう ⚫︎ Kanji: 模様 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là よう. Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 模様:

⚫︎ 柄(がら): Hoa văn, họa tiết. ⚫︎ パターン: Mẫu, kiểu (từ tiếng Anh "pattern"). ⚫︎ 様子(ようす): Tình hình, trạng thái. ⚫︎ 状況(じょうきょう): Tình huống, hoàn cảnh. Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 模様 vì nó có nhiều nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ trái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ:

⚫︎ Đối với nghĩa hoa văn: 無地(むじ) - trơn, không có hoa văn. ⚫︎ Đối với nghĩa tình hình: tùy thuộc vào tình hình cụ thể. Ví dụ câu 1

この着物の模様はとても綺麗ですね。 ・Bản dịch: Hoa văn của chiếc kimono này rất đẹp nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng 模様 để miêu tả hoa văn trên trang phục.

Ví dụ câu 2

雨が降りそうな模様です。 ・Bản dịch: Có vẻ như sắp mưa rồi. ・Giải thích: Sử dụng 模様 để diễn tả tình hình thời tiết.

Nguồn gốc

模様 có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa hai chữ Hán: "模" (mô) có nghĩa là "mô phỏng, bắt chước" và "様" (dạng, thể) có nghĩa là "hình thức, diện mạo". Ban đầu, từ này chỉ về việc mô phỏng, bắt chước hình thức, sau đó phát triển để chỉ cả hoa văn và tình hình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud