質素な(しっそな、shiっsona)
- giản dị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISSO
質素
しっそそ
NA
な
な
質素な (しっそな, phiên âm: shiっsona) có nghĩa là "giản dị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giản dị |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しっそな質素な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 質素です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 質素に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 質素じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 質素だった |
Thể kết thúc (終止形) | 質素だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 質素ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 質素さ |
Giải thích AI
質素な có nghĩa là giản dị, khiêm tốn, đơn sơ, không cầu kỳ, không xa hoa. Nó mô tả sự vật, sự việc, hoặc lối sống không phô trương, tiết kiệm, và tập trung vào những điều cơ bản.
⚫︎ 質素な生活 ・Dịch: Cuộc sống giản dị. ⚫︎ 質素な食事 ・Dịch: Bữa ăn đạm bạc. ⚫︎ 質素な服 ・Dịch: Quần áo đơn giản.
質素な thường được dùng để mô tả: ⚫︎ Đồ vật: ví dụ như 質素な家 (ngôi nhà giản dị). ⚫︎ Lối sống: ví dụ như 質素な暮らし (cuộc sống giản dị). ⚫︎ Con người: khi ai đó sống một cách giản dị, khiêm tốn. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả về vật chất đến tinh thần.
質素な được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: しっそな ⚫︎ Kanji: 質素な Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (な) luôn đi kèm với kanji.
⚫︎ 簡素な (kansona): Đơn giản, giản dị. ⚫︎ 地味な (jimina): Giản dị, không lòe loẹt, không nổi bật. ⚫︎ つつましい (tsutsumashii): Khiêm tốn, tiết kiệm, giản dị.
⚫︎ 豪華な (gōkana): Lộng lẫy, xa hoa. ⚫︎ 派手な (hadena): Rực rỡ, phô trương. ⚫︎ 贅沢な (zeitakuna): Sang trọng, xa xỉ.
彼は質素な生活を好みます。 ・Bản dịch: Anh ấy thích một cuộc sống giản dị. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó thích một lối sống không cầu kỳ, không phô trương.
そのホテルは質素な客室を提供しています。 ・Bản dịch: Khách sạn đó cung cấp những phòng ốc giản dị. ・Giải thích: Câu này mô tả các phòng trong khách sạn có thiết kế đơn giản, không xa hoa.
質素 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 質 (shitsu): Chất lượng, bản chất. ⚫︎ 素 (so): Nguyên sơ, mộc mạc, cơ bản. Do đó, 質素な mang ý nghĩa về chất lượng cơ bản và sự giản dị, mộc mạc.