Nihongo

スキャン(スキャン、sukyan)
- quét

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

KYA

キャ

キャ

N

ン

ン

スキャン (スキャン, phiên âm: sukyan) có nghĩa là "quét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quét
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スキャン (sukyan) có nghĩa là "scan" trong tiếng Anh, được mượn từ tiếng Anh và dùng để chỉ hành động quét, dò, hoặc kiểm tra một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc quét tài liệu bằng máy quét đến việc kiểm tra thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎写真のデータをスキャンする。 Dịch: Quét dữ liệu của bức ảnh. ⚫︎ウイルススキャンを実行する。 Dịch: Thực hiện quét virus. ⚫︎書類をスキャンして、データとして保存する。 Dịch: Quét tài liệu và lưu dưới dạng dữ liệu.

Cách sử dụng

スキャン thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ, chẳng hạn như máy tính, thiết bị điện tử, và các quá trình kiểm tra. Nó được sử dụng như một động từ, có thể kết hợp với các trợ từ để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh.

Cách viết

⚫︎ スキャン được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 検査 (kensa): Kiểm tra, xem xét. ⚫︎ 走査 (sōsa): Quét (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật). ⚫︎ 調べる (shiraberu): Điều tra, tìm hiểu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

この書類はスキャン済みです。 ・Bản dịch: Tài liệu này đã được quét rồi. ・Giải thích: Sử dụng dạng quá khứ của động từ để chỉ hành động quét đã hoàn thành.

Ví dụ câu 2

新しいプリンターはスキャン機能も付いています。 ・Bản dịch: Máy in mới này cũng có chức năng quét. ・Giải thích: Giải thích về chức năng của thiết bị.

Nguồn gốc

スキャン có nguồn gốc từ từ "scan" trong tiếng Anh, có nghĩa là quét, dò tìm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud