スキャン(スキャン、sukyan)
- quét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
KYA
キャ
キャ
N
ン
ン
スキャン (スキャン, phiên âm: sukyan) có nghĩa là "quét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quét |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
KYA
キャ
キャ
N
ン
ン
スキャン (スキャン, phiên âm: sukyan) có nghĩa là "quét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | quét |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |