Nihongo

印刷機(いんさつき、insatsuki)
- máy in

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

INSATSUKI

印刷機

いんさつき

印刷機 (いんさつき, phiên âm: insatsuki) có nghĩa là "máy in" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:máy in
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

印刷機 (in-sa-tsu-ki) là từ tiếng Nhật có nghĩa là "máy in". Nó là một thiết bị được sử dụng để tái tạo văn bản hoặc hình ảnh trên giấy, vải, hoặc các vật liệu khác. 印刷機 có thể là máy in trong gia đình, máy in văn phòng, hoặc các loại máy in công nghiệp lớn hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい印刷機は、とても速いです。 Dịch: Máy in mới rất nhanh. ⚫︎この会社は大型の印刷機を持っています。 Dịch: Công ty này có một máy in lớn. ⚫︎レポートを印刷機で印刷しました。 Dịch: Tôi đã in báo cáo bằng máy in.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 印刷機 khi bạn muốn nói về một thiết bị được sử dụng để in ấn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến văn phòng, trường học, hoặc bất kỳ nơi nào cần in tài liệu. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống trang trọng hơn.

Cách viết

Từ 印刷機 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 印刷機 ⚫︎ Hiragana: いんさつき Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp với 印刷機 nhưng bạn có thể dùng các từ chung chung hơn như: ⚫︎ プリンター (purintaa) - "máy in" (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 印刷機. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về hành động ngược lại (ví dụ, xóa một tài liệu), bạn có thể dùng: ⚫︎削除 (sakujo) - "xóa" (deletion)

Ví dụ câu 1

この印刷機は、カラーとモノクロの両方の印刷ができます。 ・Bản dịch: Máy in này có thể in cả màu và đen trắng. ・Giải thích: Câu này mô tả khả năng in màu và đen trắng của máy in.

Ví dụ câu 2

印刷機のインクが切れました。 ・Bản dịch: Mực máy in đã hết. ・Giải thích: Câu này thông báo mực in đã hết và máy in cần thay mực.

Nguồn gốc

Từ 印刷機 được tạo thành từ hai thành tố chính: ⚫︎ 印刷 (insatsu) nghĩa là "in ấn". ⚫︎ 機 (ki) nghĩa là "máy", "thiết bị". Do đó, 印刷機 có nghĩa là "máy in".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud