プリンター(プリンター、purintaー)
- máy in
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PU
プ
プ
RI
リ
リ
N
ン
ン
TA
タ
タ
ー
ー
ー
プリンター (プリンター, phiên âm: purintaー) có nghĩa là "máy in" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | máy in |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
プリンター (purintā) là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "máy in" trong tiếng Việt. Nó là thiết bị được sử dụng để in văn bản, hình ảnh, hoặc các tài liệu khác lên giấy hoặc các phương tiện khác.
⚫︎新しいプリンターを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một máy in mới. ⚫︎このプリンターはインクがすぐになくなりますね。 Dịch: Máy in này hết mực nhanh quá nhỉ. ⚫︎プリンターで写真を印刷したいです。 Dịch: Tôi muốn in ảnh bằng máy in.
Bạn có thể sử dụng プリンター khi nói về máy in trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, khi bạn muốn hỏi về loại máy in, đề cập đến việc sử dụng máy in, hoặc nói về các vấn đề liên quan đến máy in. Bạn có thể sử dụng từ này trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
⚫︎ Từ プリンター được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ Cách viết: プリンター ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể nào khác.
Hiện tại, không có từ đồng nghĩa phổ biến nào trong tiếng Nhật để thay thế cho プリンター, vì nó là một từ mượn. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả chức năng của nó bằng các cụm từ khác nếu cần thiết.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho プリンター vì nó là một danh từ chỉ một vật cụ thể.
このプリンターは、とても使いやすいです。 ・Bản dịch: Máy in này rất dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả sự dễ dàng khi sử dụng của máy in.
プリンターの調子が悪いので、修理に出します。 ・Bản dịch: Máy in bị trục trặc nên tôi sẽ mang đi sửa. ・Giải thích: Câu này nói về việc mang máy in đi sửa chữa vì nó không hoạt động tốt.
Từ プリンター có nguồn gốc từ tiếng Anh "printer".