はまります(はまります、hamariまsu)
- nghiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
は
は
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
はまります (はまります, phiên âm: hamariまsu) có nghĩa là "nghiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nghiện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hamariまsu
Hiragana:はまります
Thể lịch sự (ます形) | はまりますはまいます。be hooked on. |
Thể từ điển (辞書形) | はまうbe hooked on |
Thể liên dụng (て形) | はまいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | はまあないnot be hooked on |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | はまいたbe hooked onned |
Thể kết thúc (終止形) | はまう。be hooked on. |
Thể điều kiện (仮定形) | はまえばif be hooked on |
Thể ý chí (意志形) | はまおう !let's be hooked on |
Thể mệnh lệnh (命令形) | はまえ !be hooked on ! |
Giải thích AI
はまります nghĩa là "bị cuốn hút", "bị nghiện", "say mê" hoặc "thích một cách nhiệt tình" vào một điều gì đó. Nó diễn tả trạng thái bạn bị lôi cuốn vào một hoạt động, sở thích, hoặc một thứ gì đó đến mức bạn dành nhiều thời gian và tâm huyết cho nó. Nó cũng có thể diễn tả việc gặp vấn đề, rơi vào tình huống khó khăn, hoặc mắc kẹt vào một thứ gì đó. ⚫︎ Nghĩa chính: Bị cuốn hút, nghiện. ⚫︎ Nghĩa phụ: Mắc kẹt, gặp vấn đề (trong một số trường hợp).
⚫︎ゲームにはまっています。 Dịch: Tôi bị nghiện game. ⚫︎最近、ドラマにはまっています。 Dịch: Gần đây tôi đang thích xem phim truyền hình. ⚫︎このパズルにはまって抜け出せない。 Dịch: Tôi mắc kẹt với câu đố này và không thể thoát ra được.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự say mê, thích thú, hoặc nghiện một thứ gì đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sở thích (ví dụ: game, phim ảnh, âm nhạc), hoặc các tình huống. ⚫︎ Có thể dùng để diễn tả việc gặp khó khăn hoặc mắc kẹt trong một tình huống nào đó.
⚫︎ Thường được viết bằng Hiragana: はまります. ⚫︎ Kanji: Không có. ⚫︎ Các biến thể: ⚫︎ Thể từ điển: はまる ⚫︎ Thể -masu: はまります ⚫︎ Thể quá khứ: はまりました ⚫︎ Thể phủ định: はまりません ⚫︎ Thể ý chí: はまりましょう
⚫︎ 夢中になる (muchuu ni naru): Say mê, chìm đắm. ⚫︎ 熱中する (necchuu suru): Hăng hái, nhiệt tình. ⚫︎ 好きになる (suki ni naru): Trở nên thích. ⚫︎ 凝る (koreru): say mê, tập trung vào (những thứ tinh tế, phức tạp).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ diễn tả sự không thích, chán, hoặc ngừng quan tâm đến một thứ gì đó. ⚫︎ 嫌いになる (kirai ni naru): Ghét. ⚫︎ 飽きる (akiru): Chán. ⚫︎ 興味がなくなる (kyoumi ga nakunaru): Hết hứng thú.
私は最近、韓国ドラマにはまっています。面白いからです。 ・Bản dịch: Gần đây tôi đang thích phim truyền hình Hàn Quốc. Vì nó thú vị. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang thích xem phim truyền hình Hàn Quốc một cách nhiệt tình.
あのゲームは中毒性があって、一度はまると抜け出せないよ。 ・Bản dịch: Trò chơi đó gây nghiện, một khi đã thích thì không thể thoát ra được đâu. ・Giải thích: Câu này sử dụng [はまる》 để diễn tả sự "gây nghiện", và nhấn mạnh rằng rất khó để ngừng chơi game đó.
はまる bắt nguồn từ động từ 填まる (hamaru), có nghĩa là "vừa vặn", "khớp", hoặc "lọt vào". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc một thứ gì đó khớp vào một vị trí, hoặc một đồ vật lọt vào một khe hở. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc "mắc kẹt" hoặc "bị cuốn hút" vào một điều gì đó.