気持ち悪い(きもちわるい、kimochiwarui)
- khó chịu/ghê tởm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIMO
気持
きも
CHI
ち
ち
WARU
悪
わる
I
い
い
気持ち悪い (きもちわるい, phiên âm: kimochiwarui) có nghĩa là "khó chịu/ghê tởm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khó chịu/ghê tởm |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きもちわるい気持ち悪い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 気持ち悪いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 気持ち悪く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 気持ち悪くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 気持ち悪かった |
Thể kết thúc (終止形) | 気持ち悪い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 気持ち悪ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 気持ち悪さ |
Giải thích AI
気持ち悪い có nghĩa là cảm thấy khó chịu, ghê tởm, kinh tởm, hoặc không khỏe trong người. Nó diễn tả một cảm giác tiêu cực mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất. Nó có thể được sử dụng để mô tả nhiều thứ, từ một người, một vật, một tình huống, đến một cảm giác bên trong. Cảm giác này có thể bao gồm buồn nôn, sợ hãi, hoặc đơn giản là cảm thấy khó chịu. Nó bao gồm cả cảm xúc khó chịu lẫn thể chất.
⚫︎その食べ物の匂いが気持ち悪い Dịch: Mùi của món ăn đó thật kinh tởm. ⚫︎彼が嘘をついているのを見て、気持ち悪いと感じた。 Dịch: Tôi cảm thấy khó chịu khi thấy anh ta nói dối. ⚫︎あの映画は気持ち悪かった。 Dịch: Bộ phim đó thật kinh khủng.
Bạn có thể sử dụng 気持ち悪い trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự khó chịu. ⚫︎ Trong trường hợp bạn thấy một thứ gì đó ghê tởm (ví dụ: côn trùng, đồ ăn...). ⚫︎ Khi bạn cảm thấy khó chịu về hành vi của một người nào đó. ⚫︎ Khi bạn cảm thấy buồn nôn hoặc không khỏe trong người. ⚫︎ Khi bạn xem một bộ phim kinh dị hoặc một cảnh tượng ghê rợn. Bạn có thể dùng dạng quá khứ 気持ち悪かった để diễn tả cảm giác trong quá khứ.
気持ち悪い thường được viết bằng hiragana: きもちわるい. Tuy nhiên, trong văn bản trang trọng, đôi khi người ta dùng chữ Hán tự: 気持ち悪い. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 不愉快(ふゆかい) - Khó chịu, không vui. ⚫︎ 嫌(いや) - Ghét, không thích. ⚫︎ 吐き気がする(はきけがする) - Buồn nôn. ⚫︎ 気持ちが悪い(きもちがわるい) - Cảm thấy khó chịu (tương tự). ⚫︎ ぞっとする - Rùng mình, ghê tởm.
⚫︎ 気持ちいい(きもちいい) - Dễ chịu, thoải mái. ⚫︎ 心地よい(ここちよい) - Dễ chịu, thoải mái.
あの人の態度は気持ち悪い。 ・Bản dịch: Thái độ của người đó thật đáng ghét. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra sự khó chịu về cách cư xử của ai đó.
今日の天気は気持ち悪い。 ・Bản dịch: Thời tiết hôm nay thật khó chịu. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác khó chịu về thời tiết (ví dụ: quá nóng, quá ẩm).
気持ち悪い là sự kết hợp của hai từ: 気持ち(きもち) có nghĩa là "cảm xúc, tâm trạng" và 悪い(わるい) có nghĩa là "xấu, tồi tệ". Khi kết hợp lại, nó diễn tả một trạng thái cảm xúc "tồi tệ", "khó chịu".